MAU SON MOUNT PATHS 2025
THE WIN
KIÊN ĐỖ TRUNG
Xuân Nguyễn thị
PODIUM TỪNG CỰ LY
10
OVERALL · NAM
108 finisherTỚI TRỊNH
CHU QUỐC HÙNG
Hiền Hoàng văn
OVERALL · NỮ
96 finisherPHẠM THỊ BẠN
Quỳnh Chử Thu
Nhung Nguyen thi phuong
25
OVERALL · NAM
164 finisherQuang Nguyễn Phương
Anh Hoàng Xuân
Hoàng Đình Đức
OVERALL · NỮ
95 finisherTrang Phùng Thị
TÔ THỊ THU HƯƠNG
Louise Waterhouse Helen
42
OVERALL · NAM
87 finisherTRUONG NGUYỄN XUÂN
NGUYỄN HẢI ĐĂNG
Tô Vũ Hoàng
OVERALL · NỮ
46 finisherTạ Thị Linh
Thủy Nguyễn Thu
Lê Thị Bích Cầm
70
OVERALL · NAM
56 finisherKIÊN ĐỖ TRUNG
ĐÀO QUANG CƯỜNG
PHẠM QUANG VŨ
OVERALL · NỮ
15 finisherXuân Nguyễn thị
TÔ THUỶ
LÀNH THỊ NHÂM
FINISHER DISTRIBUTION
Theo course
Overall champions
PACE CURVE
PACE CURVE
THE PUSH
Một cuộc đua 11:15/km median — hai nửa hoàn toàn khác nhau.
Median pace toàn cuộc đua dừng ở 11:15/km — top 10% chạy dưới 7:32/km, bottom 10% trên 15:38/km. 8:06 min spread giữa các nhóm pace.
NEGATIVE SPLIT %
Negative split %
100% VĐV negative split — race dễ pacing với đường nhẹ và nhiều finisher kinh nghiệm.
- AVG 1ST HALF
- 01:24:50
- AVG 2ND HALF
- 00:27:49
- Δ
- −57:01
TOP 3 MỖI BRACKET
Top 3 mỗi bracket
| AG | TOTAL | #1 | #2 | #3 | MEDIAN PACE |
|---|---|---|---|---|---|
| Female 15-19 | 2 | Đỗ Diệu Linh 5:41:23 | Phạm Hà Chi 5:47:46 | — | — |
| Female 20-24 | 2 | Kiều Hương Giang 5:35:21 | Nguyễn Thu An 5:54:08 | — | — |
| Female 25-29 | 7 | CAO THỊ MINH ANH 3:27:44 | BÙI THU HÀ 3:54:20 | Phương Vũ Thị Hồng 4:49:05 | — |
| Female 30-34 | 12 | Trang Phùng Thị 2:14:14 | PHƯƠNG THUỲ LINH 4:25:41 | LƯƠNG CẨM TÚ 4:28:42 | — |
| Female 35-39 | 22 | Nguyễn Thảo Ly 3:21:06 | NGUYỄN THỊ THANH HOÀ 3:21:28 | TRAN THI TUAN ANH 3:33:43 | — |
| Female 40-44 | 23 | TÔ THỊ THU HƯƠNG 2:36:02 | Louise Waterhouse Helen 2:36:40 | Quỳnh Nguyễn Thị 3:51:31 | — |
| Female 45-49 | 15 | Hương Nguyễn Thị Lan 4:14:59 | Nguyễn Phúc 4:29:10 | NGUYỄN THỊ CHIẾN 5:05:30 | — |
| Female 50-54 | 8 | Sarah Battersby 4:27:04 | Hồng Đinh Thu 5:20:16 | ĐINH DIỆU 5:50:32 | — |
| Female 55-59 | 3 | TRÌNH THỊ LUYẾN 3:48:19 | Hiền Ong Thị 5:20:53 | Thanh Thuỷ Trịnh Thục 6:55:51 | — |
| Female 60-64 | 1 | Nga Hà Thị Kim 6:04:47 | — | — | — |
| Male 10-14 | 6 | Shim Jeonghoo 3:27:15 | Park Subin 4:09:26 | Lê Trí Nguyên 4:24:41 | — |
| Male 15-19 | 6 | Shim Eunhoo 3:27:12 | Lưu Tiến Minh Nghĩa 3:31:05 | Lim Hyunwoo 3:30:59 | — |
| Male 20-24 | 3 | GIANG NGUYỄN HOÀNG 4:00:28 | Chung Phùng Văn 4:21:14 | Duc Pham 4:43:34 | — |
| Male 25-29 | 23 | Hoàng Đình Đức 2:08:33 | Silas Mawdsley 2:34:09 | TRẦN TIẾN ANH 2:37:35 | — |
| Male 30-34 | 20 | LÂM PHI TRƯỜNG 3:04:43 | Brendan Luke Keers 3:27:13 | NGUYỄN LÂM TÙNG LÂM TÙNG 3:32:10 | — |
| Male 35-39 | 31 | Quang Nguyễn Phương 2:01:30 | Hoàng Tiến Minh 2:23:05 | Mạnh Triệu văn 2:26:26 | — |
| Male 40-44 | 35 | NGUYỄN VĂN SỸ SỸ 2:19:08 | Thành Hoàng Trung 2:39:00 | LÊ THANH 2:49:02 | — |
| Male 45-49 | 17 | Anh Hoàng Xuân 2:01:48 | Giang Hoàng Trường 3:05:23 | Hùng Vũ Mạnh 3:09:28 | — |
| Male 50-54 | 13 | TRẦN TUỆ MINH 2:41:47 | Long Đỗ Mạnh 2:47:06 | NÔNG TRUNG KIÊN 3:12:12 | — |
| Male 55-59 | 6 | NGUYỄN NGỌC LONG 3:26:05 | ĐINH TUẤN ANH 4:04:15 | Nguyễn Việt Vinh 4:29:26 | — |
| Male 60-64 | 3 | Huynh Minh Duc 4:42:23 | Khánh Nguyễn Văn 5:19:59 | Cường Đinh Thế 6:55:51 | — |
| Male 9 & Under | 1 | Shim Jihoo 3:27:14 | — | — | — |
| Female 25-29 | 1 | Thủy Nguyễn Thu 5:16:36 | — | — | — |
| Female 30-34 | 4 | Liễu Nguyễn Thị 6:18:44 | Phương Nguyễn Mai 7:45:00 | Huyền Khổng 9:40:17 | — |
| Female 35-39 | 17 | Tạ Thị Linh 5:02:06 | Lê Thị Bích Cầm 5:24:08 | Lộc Trần thị 5:24:15 | — |
| Female 40-44 | 17 | Thanh Vu Phuong 6:39:02 | YẾN TRẦN HẢI 7:01:30 | Hà Đỗ Bích 7:22:24 | — |
| Female 45-49 | 3 | HÒA HOÀNG THỊ 9:45:32 | Quỳnh Lê Như 10:21:46 | LỘC THỊ THÙY DUNG 10:28:17 | — |
| Female 50-54 | 2 | Hương Nguyễn Thị Thu 9:59:01 | HANG MINH HANG 10:05:49 | — | — |
| Female 55-59 | 2 | LƯU NGỌC GIANG 7:13:12 | Hương Nguyễn 9:03:34 | — | — |
| Male 20-24 | 3 | XUAN TIEN XUAN TIEN 7:20:13 | Tô Minh Vươn Trí 9:08:39 | PHÍ ĐĂNG AN 10:38:01 | — |
| Male 25-29 | 6 | Jeremy Luna 6:03:33 | PHẠM VĂN VINH 7:32:38 | Luân Bùi Đức 8:07:58 | — |
| Male 30-34 | 9 | Nguyễn Hữu Mạnh 5:25:56 | LƯU ĐOÀN KHỞI 5:28:59 | SHUO BAI 5:39:58 | — |
| Male 35-39 | 17 | JIAN DENG GUO 5:15:48 | Mỹ Võ Thế 5:16:42 | Lý Văn Quyền 6:09:43 | — |
| Male 40-44 | 24 | TRUONG NGUYỄN XUÂN 4:22:23 | NGUYỄN HẢI ĐĂNG 4:49:20 | Tô Vũ Hoàng 5:09:48 | — |
| Male 45-49 | 17 | NGUYỄN XUÂN HÙNG 5:12:09 | HOÀNG MẠNH TÚ 5:13:39 | Tuấn Hoàng Minh 6:20:47 | — |
| Male 50-54 | 8 | DENIS ROY 5:20:40 | VÕ ANH TUẤN 6:16:30 | VĨNH VŨ ĐÌNH 7:31:49 | — |
| Male 55-59 | 3 | NGUYỄN ĐÔNG HÒA 8:59:19 | Dân Nguyễn Bá 9:36:22 | LINH ĐẶNG NHƯ 9:39:52 | — |
| Female 25-29 | 2 | LƯƠNG THỊ NINH 14:19:50 | Quỳnh Phạm Thị 14:54:37 | — | — |
| Female 30-34 | 2 | Xuân Nguyễn thị 10:17:29 | LÀNH THỊ NHÂM 12:15:21 | — | — |
| Female 35-39 | 3 | TÔ THUỶ 12:13:34 | PHẠM NGÂN HÀ 12:35:30 | LÊ THỊ NGA 12:40:37 | — |
| Female 40-44 | 6 | PHAN THỊ THU HOÀI THU HOÀI 12:58:53 | Phạm Chi Mai 13:53:16 | Dung Đàm Cẩm 14:29:34 | — |
| Female 45-49 | 2 | NGUYEN THI LE THUY 14:54:17 | Hoa Đỗ Thị Bích 14:55:54 | — | — |
| Male 20-24 | 1 | PHẠM QUANG VŨ 8:40:13 | — | — | — |
| Male 25-29 | 3 | TRẦN VĂN HOÀI 14:27:00 | Huy Nguyễn Gia 14:35:08 | Phi Nguyễn Quốc 16:23:29 | — |
| Male 30-34 | 12 | ĐÀO QUANG CƯỜNG 8:40:13 | Tình Nguyễn Văn 11:17:47 | Anh Vũ Tuấn 12:19:42 | — |
| Male 35-39 | 13 | KIÊN ĐỖ TRUNG 8:36:24 | Ku Ku 10:11:33 | trung Chu văn 10:14:03 | — |
| Male 40-44 | 16 | NGUYỄN MẠNH CƯỜNG 8:51:38 | NGUYỄN ĐĂNG TRUNG 9:57:48 | Nha Nguyễn Đức 10:17:29 | — |
| Male 45-49 | 6 | CHU MINH HẢI 12:24:46 | TRẦN CAO CƯỜNG 13:31:48 | Hà Đào Mạnh 13:41:54 | — |
| Male 50-54 | 3 | Corry Steve 11:54:06 | SHIH I CHIU 12:40:33 | TRẦN DUY CƯƠNG 15:05:09 | — |
| Male 60-64 | 1 | OLEG BRIZITSKY 13:15:05 | — | — | — |
| Male 65-69 | 1 | HANS LACHMANN 15:57:19 | — | — | — |
BÀI VIẾT TỪ HỆ THỐNG
667 VĐV chinh phục MAU SON MOUNT PATHS 2025
MAU SON MOUNT PATHS 2025 kết thúc với 667/707 VĐV về đích trên 4 cự ly. 0 VĐV không hoàn thành. Toàn cảnh giải qua các con số.
Winners 70KM — KIÊN ĐỖ TRUNG (8:36:24) & Xuân Nguyễn thị (10:17:29)
Cự ly 70KM: Nam KIÊN ĐỖ TRUNG 8:36:24. Nữ Xuân Nguyễn thị 10:17:29.
Winners 42KM — TRUONG NGUYỄN XUÂN (4:22:23) & Tạ Thị Linh (5:02:06)
Cự ly 42KM: Nam TRUONG NGUYỄN XUÂN 4:22:23. Nữ Tạ Thị Linh 5:02:06.
Winners 25KM — Quang Nguyễn Phương (2:01:30) & Trang Phùng Thị (2:14:14)
Cự ly 25KM: Nam Quang Nguyễn Phương 2:01:30. Nữ Trang Phùng Thị 2:14:14.
Winners 10KM — TỚI TRỊNH (50:14) & PHẠM THỊ BẠN (50:51)
Cự ly 10KM: Nam TỚI TRỊNH 50:14. Nữ PHẠM THỊ BẠN 50:51.
100% VĐV negative split — Race friendly pacing
Phân tích 195 finisher có dữ liệu split: 100% chạy nửa sau nhanh hơn nửa đầu (benchmark VN 40%). Δ trung bình 57:01 nhanh hơn.
25KM: cự ly đông nhất với 259 finisher
So sánh 4 cự ly của giải: 25KM đông nhất, 25KM có pace trung bình chậm nhất (đường khó nhất).
Nhóm Male 40-44: cạnh tranh nhất giải với 35 finisher
Top 3 nhóm tuổi đông nhất: Male 40-44 (35), Male 35-39 (31), Male 40-44 (24).
Median pace 11:15/km — Bức tranh tốc độ 10KM
204 finisher cự ly 10KM: median 11:15/km, top 10% chạy dưới 7:32/km, bottom 10% trên 15:38/km.
INSIGHT
MAU SON MOUNT PATHS 2025 kết thúc với 667 VĐV hoàn thành.
TỚI TRỊNH đã hoàn thành 10 với chip time 50:14 — đứng top 1.
PHẠM THỊ BẠN đã hoàn thành 10 với chip time 50:51 — đứng top 1.
Quang Nguyễn Phương đã hoàn thành 25 với chip time 2:01:30 — đứng top 1 hạng Male 35-39.
Trang Phùng Thị đã hoàn thành 25 với chip time 2:14:14 — đứng top 1 hạng Female 30-34.
TRUONG NGUYỄN XUÂN đã hoàn thành 42 với chip time 4:22:23 — đứng top 1 hạng Male 40-44.
Tạ Thị Linh đã hoàn thành 42 với chip time 5:02:06 — đứng top 1 hạng Female 35-39.
KIÊN ĐỖ TRUNG đã hoàn thành 70 với chip time 8:36:24 — đứng top 1 hạng Male 35-39.
Xuân Nguyễn thị đã hoàn thành 70 với chip time 10:17:29 — đứng top 1 hạng Female 30-34.
