16/02/2025 · Lạng Sơn

MAU SON MOUNT PATHS 2025

“Tổng kết hành trình đường chạy, podium, phân bố pace và câu chuyện phía sau những con số.”
WINNING TIME · NAM
8:36:24
KIÊN ĐỖ TRUNG
WINNING TIME · NỮ
10:17:29
Xuân Nguyễn thị
MEDIAN PACE /km
11:15
Toàn cuộc đua
00 · Spotlight

THE WIN

TOP 1 NAM · TOP 1 NỮ MỖI CỰ LY
OVERALL · NAM · 70KM

KIÊN ĐỖ TRUNG

BIB 7025 · Male 35-39
8:36:24
PACE
7:22/km
OVERALL · NỮ · 70KM

Xuân Nguyễn thị

BIB 7030 · Female 30-34
10:17:29
PACE
8:49/km
01 · Bảng vinh danh per course

PODIUM TỪNG CỰ LY

Tổng 667 / 707 VĐV · DNF 0

10

OVERALL · NAM

108 finisher
#1BIB 1074

TỚI TRỊNH

50:14
#2BIB 1194

CHU QUỐC HÙNG

52:10
#3BIB 1159

Hiền Hoàng văn

55:45

OVERALL · NỮ

96 finisher
#1BIB 1040

PHẠM THỊ BẠN

50:51
#2BIB 1216

Quỳnh Chử Thu

1:02:40
#3BIB 1026

Nhung Nguyen thi phuong

1:14:24

25

OVERALL · NAM

164 finisher
#1BIB 2211

Quang Nguyễn Phương

2:01:30
Male 35-39
#2BIB 2082

Anh Hoàng Xuân

2:01:48
Male 45-49
#3BIB 2075

Hoàng Đình Đức

2:08:33
Male 25-29

OVERALL · NỮ

95 finisher
#1BIB 2525

Trang Phùng Thị

2:14:14
Female 30-34
#2BIB 2180

TÔ THỊ THU HƯƠNG

2:36:02
Female 40-44
#3BIB 2153

Louise Waterhouse Helen

2:36:40
Female 40-44

42

OVERALL · NAM

87 finisher
#1BIB 4019

TRUONG NGUYỄN XUÂN

4:22:23
Male 40-44
#2BIB 4149

NGUYỄN HẢI ĐĂNG

4:49:20
Male 40-44
#3BIB 4064

Tô Vũ Hoàng

5:09:48
Male 40-44

OVERALL · NỮ

46 finisher
#1BIB 4102

Tạ Thị Linh

5:02:06
Female 35-39
#2BIB 4053

Thủy Nguyễn Thu

5:16:36
Female 25-29
#3BIB 4051

Lê Thị Bích Cầm

5:24:08
Female 35-39

70

OVERALL · NAM

56 finisher
#1BIB 7025

KIÊN ĐỖ TRUNG

8:36:24
Male 35-39
#2BIB 7064

ĐÀO QUANG CƯỜNG

8:40:13
Male 30-34
#3BIB 7049

PHẠM QUANG VŨ

8:40:13
Male 20-24

OVERALL · NỮ

15 finisher
#1BIB 7030

Xuân Nguyễn thị

10:17:29
Female 30-34
#2BIB 7037

TÔ THUỶ

12:13:34
Female 35-39
#3BIB 7003

LÀNH THỊ NHÂM

12:15:21
Female 30-34
02 · Theo course

FINISHER DISTRIBUTION

FINISHER DISTRIBUTION

Theo course

Total 667
204
10
11:15/km/km · best 50:14
259
25
11:26/km/km · best 2:01:30
133
42
10:34/km/km · best 4:22:23
71
70
11:01/km/km · best 8:36:24
03 · The shape of the race

PACE CURVE

THE SHAPE OF THE RACE

PACE CURVE

P107:32/kmP5011:15/kmP9015:38/km
204 finishers
STORY ANGLE

THE PUSH

Một cuộc đua 11:15/km median — hai nửa hoàn toàn khác nhau.

Median pace toàn cuộc đua dừng ở 11:15/km — top 10% chạy dưới 7:32/km, bottom 10% trên 15:38/km. 8:06 min spread giữa các nhóm pace.

04 · Pacing strategy

NEGATIVE SPLIT %

PACING STRATEGY

Negative split %

100%
NEG SPLIT
vs 40% bench

100% VĐV negative split — race dễ pacing với đường nhẹ và nhiều finisher kinh nghiệm.

195 finishers analyzed
AVG 1ST HALF
01:24:50
AVG 2ND HALF
00:27:49
Δ
−57:01
05 · Age group

TOP 3 MỖI BRACKET

AGE GROUP BREAKDOWN

Top 3 mỗi bracket

Tất cảNamNữ
AGTOTAL#1#2#3MEDIAN PACE
Female 15-192
Đỗ Diệu Linh
5:41:23
Phạm Hà Chi
5:47:46
Female 20-242
Kiều Hương Giang
5:35:21
Nguyễn Thu An
5:54:08
Female 25-297
CAO THỊ MINH ANH
3:27:44
BÙI THU HÀ
3:54:20
Phương Vũ Thị Hồng
4:49:05
Female 30-3412
Trang Phùng Thị
2:14:14
PHƯƠNG THUỲ LINH
4:25:41
LƯƠNG CẨM TÚ
4:28:42
Female 35-3922
Nguyễn Thảo Ly
3:21:06
NGUYỄN THỊ THANH HOÀ
3:21:28
TRAN THI TUAN ANH
3:33:43
Female 40-4423
TÔ THỊ THU HƯƠNG
2:36:02
Louise Waterhouse Helen
2:36:40
Quỳnh Nguyễn Thị
3:51:31
Female 45-4915
Hương Nguyễn Thị Lan
4:14:59
Nguyễn Phúc
4:29:10
NGUYỄN THỊ CHIẾN
5:05:30
Female 50-548
Sarah Battersby
4:27:04
Hồng Đinh Thu
5:20:16
ĐINH DIỆU
5:50:32
Female 55-593
TRÌNH THỊ LUYẾN
3:48:19
Hiền Ong Thị
5:20:53
Thanh Thuỷ Trịnh Thục
6:55:51
Female 60-641
Nga Hà Thị Kim
6:04:47
Male 10-146
Shim Jeonghoo
3:27:15
Park Subin
4:09:26
Lê Trí Nguyên
4:24:41
Male 15-196
Shim Eunhoo
3:27:12
Lưu Tiến Minh Nghĩa
3:31:05
Lim Hyunwoo
3:30:59
Male 20-243
GIANG NGUYỄN HOÀNG
4:00:28
Chung Phùng Văn
4:21:14
Duc Pham
4:43:34
Male 25-2923
Hoàng Đình Đức
2:08:33
Silas Mawdsley
2:34:09
TRẦN TIẾN ANH
2:37:35
Male 30-3420
LÂM PHI TRƯỜNG
3:04:43
Brendan Luke Keers
3:27:13
NGUYỄN LÂM TÙNG LÂM TÙNG
3:32:10
Male 35-3931
Quang Nguyễn Phương
2:01:30
Hoàng Tiến Minh
2:23:05
Mạnh Triệu văn
2:26:26
Male 40-4435
NGUYỄN VĂN SỸ SỸ
2:19:08
Thành Hoàng Trung
2:39:00
LÊ THANH
2:49:02
Male 45-4917
Anh Hoàng Xuân
2:01:48
Giang Hoàng Trường
3:05:23
Hùng Vũ Mạnh
3:09:28
Male 50-5413
TRẦN TUỆ MINH
2:41:47
Long Đỗ Mạnh
2:47:06
NÔNG TRUNG KIÊN
3:12:12
Male 55-596
NGUYỄN NGỌC LONG
3:26:05
ĐINH TUẤN ANH
4:04:15
Nguyễn Việt Vinh
4:29:26
Male 60-643
Huynh Minh Duc
4:42:23
Khánh Nguyễn Văn
5:19:59
Cường Đinh Thế
6:55:51
Male 9 & Under1
Shim Jihoo
3:27:14
Female 25-291
Thủy Nguyễn Thu
5:16:36
Female 30-344
Liễu Nguyễn Thị
6:18:44
Phương Nguyễn Mai
7:45:00
Huyền Khổng
9:40:17
Female 35-3917
Tạ Thị Linh
5:02:06
Lê Thị Bích Cầm
5:24:08
Lộc Trần thị
5:24:15
Female 40-4417
Thanh Vu Phuong
6:39:02
YẾN TRẦN HẢI
7:01:30
Hà Đỗ Bích
7:22:24
Female 45-493
HÒA HOÀNG THỊ
9:45:32
Quỳnh Lê Như
10:21:46
LỘC THỊ THÙY DUNG
10:28:17
Female 50-542
Hương Nguyễn Thị Thu
9:59:01
HANG MINH HANG
10:05:49
Female 55-592
LƯU NGỌC GIANG
7:13:12
Hương Nguyễn
9:03:34
Male 20-243
XUAN TIEN XUAN TIEN
7:20:13
Tô Minh Vươn Trí
9:08:39
PHÍ ĐĂNG AN
10:38:01
Male 25-296
Jeremy Luna
6:03:33
PHẠM VĂN VINH
7:32:38
Luân Bùi Đức
8:07:58
Male 30-349
Nguyễn Hữu Mạnh
5:25:56
LƯU ĐOÀN KHỞI
5:28:59
SHUO BAI
5:39:58
Male 35-3917
JIAN DENG GUO
5:15:48
Mỹ Võ Thế
5:16:42
Lý Văn Quyền
6:09:43
Male 40-4424
TRUONG NGUYỄN XUÂN
4:22:23
NGUYỄN HẢI ĐĂNG
4:49:20
Tô Vũ Hoàng
5:09:48
Male 45-4917
NGUYỄN XUÂN HÙNG
5:12:09
HOÀNG MẠNH TÚ
5:13:39
Tuấn Hoàng Minh
6:20:47
Male 50-548
DENIS ROY
5:20:40
VÕ ANH TUẤN
6:16:30
VĨNH VŨ ĐÌNH
7:31:49
Male 55-593
NGUYỄN ĐÔNG HÒA
8:59:19
Dân Nguyễn Bá
9:36:22
LINH ĐẶNG NHƯ
9:39:52
Female 25-292
LƯƠNG THỊ NINH
14:19:50
Quỳnh Phạm Thị
14:54:37
Female 30-342
Xuân Nguyễn thị
10:17:29
LÀNH THỊ NHÂM
12:15:21
Female 35-393
TÔ THUỶ
12:13:34
PHẠM NGÂN HÀ
12:35:30
LÊ THỊ NGA
12:40:37
Female 40-446
PHAN THỊ THU HOÀI THU HOÀI
12:58:53
Phạm Chi Mai
13:53:16
Dung Đàm Cẩm
14:29:34
Female 45-492
NGUYEN THI LE THUY
14:54:17
Hoa Đỗ Thị Bích
14:55:54
Male 20-241
PHẠM QUANG VŨ
8:40:13
Male 25-293
TRẦN VĂN HOÀI
14:27:00
Huy Nguyễn Gia
14:35:08
Phi Nguyễn Quốc
16:23:29
Male 30-3412
ĐÀO QUANG CƯỜNG
8:40:13
Tình Nguyễn Văn
11:17:47
Anh Vũ Tuấn
12:19:42
Male 35-3913
KIÊN ĐỖ TRUNG
8:36:24
Ku Ku
10:11:33
trung Chu văn
10:14:03
Male 40-4416
NGUYỄN MẠNH CƯỜNG
8:51:38
NGUYỄN ĐĂNG TRUNG
9:57:48
Nha Nguyễn Đức
10:17:29
Male 45-496
CHU MINH HẢI
12:24:46
TRẦN CAO CƯỜNG
13:31:48
Hà Đào Mạnh
13:41:54
Male 50-543
Corry Steve
11:54:06
SHIH I CHIU
12:40:33
TRẦN DUY CƯƠNG
15:05:09
Male 60-641
OLEG BRIZITSKY
13:15:05
Male 65-691
HANS LACHMANN
15:57:19
06 · 5BIB Stories

BÀI VIẾT TỪ HỆ THỐNG

9 BÀI · TỰ ĐỘNG TỔNG HỢP
TỔNG QUAN1 MIN READ✦ AUTO

667 VĐV chinh phục MAU SON MOUNT PATHS 2025

MAU SON MOUNT PATHS 2025 kết thúc với 667/707 VĐV về đích trên 4 cự ly. 0 VĐV không hoàn thành. Toàn cảnh giải qua các con số.

WINNER1 MIN READ✦ AUTO

Winners 70KM — KIÊN ĐỖ TRUNG (8:36:24) & Xuân Nguyễn thị (10:17:29)

Cự ly 70KM: Nam KIÊN ĐỖ TRUNG 8:36:24. Nữ Xuân Nguyễn thị 10:17:29.

WINNER1 MIN READ✦ AUTO

Winners 42KM — TRUONG NGUYỄN XUÂN (4:22:23) & Tạ Thị Linh (5:02:06)

Cự ly 42KM: Nam TRUONG NGUYỄN XUÂN 4:22:23. Nữ Tạ Thị Linh 5:02:06.

WINNER1 MIN READ✦ AUTO

Winners 25KM — Quang Nguyễn Phương (2:01:30) & Trang Phùng Thị (2:14:14)

Cự ly 25KM: Nam Quang Nguyễn Phương 2:01:30. Nữ Trang Phùng Thị 2:14:14.

WINNER1 MIN READ✦ AUTO

Winners 10KM — TỚI TRỊNH (50:14) & PHẠM THỊ BẠN (50:51)

Cự ly 10KM: Nam TỚI TRỊNH 50:14. Nữ PHẠM THỊ BẠN 50:51.

PACING1 MIN READ✦ AUTO

100% VĐV negative split — Race friendly pacing

Phân tích 195 finisher có dữ liệu split: 100% chạy nửa sau nhanh hơn nửa đầu (benchmark VN 40%). Δ trung bình 57:01 nhanh hơn.

CỰ LY1 MIN READ✦ AUTO

25KM: cự ly đông nhất với 259 finisher

So sánh 4 cự ly của giải: 25KM đông nhất, 25KM có pace trung bình chậm nhất (đường khó nhất).

AGE GROUP1 MIN READ✦ AUTO

Nhóm Male 40-44: cạnh tranh nhất giải với 35 finisher

Top 3 nhóm tuổi đông nhất: Male 40-44 (35), Male 35-39 (31), Male 40-44 (24).

PHÂN BỐ PACE1 MIN READ✦ AUTO

Median pace 11:15/km — Bức tranh tốc độ 10KM

204 finisher cự ly 10KM: median 11:15/km, top 10% chạy dưới 7:32/km, bottom 10% trên 15:38/km.

07 · 5BIB Editorial

INSIGHT

5BIB EDITORIAL TEAM · 16/02/2025

MAU SON MOUNT PATHS 2025 kết thúc với 667 VĐV hoàn thành.

VĐV NỔI BẬT
TỚI TRỊNHBIB 1074 · 10KM

TỚI TRỊNH đã hoàn thành 10 với chip time 50:14 — đứng top 1.

PHẠM THỊ BẠNBIB 1040 · 10KM

PHẠM THỊ BẠN đã hoàn thành 10 với chip time 50:51 — đứng top 1.

Quang Nguyễn PhươngBIB 2211 · 25KM

Quang Nguyễn Phương đã hoàn thành 25 với chip time 2:01:30 — đứng top 1 hạng Male 35-39.

Trang Phùng ThịBIB 2525 · 25KM

Trang Phùng Thị đã hoàn thành 25 với chip time 2:14:14 — đứng top 1 hạng Female 30-34.

TRUONG NGUYỄN XUÂNBIB 4019 · 42KM

TRUONG NGUYỄN XUÂN đã hoàn thành 42 với chip time 4:22:23 — đứng top 1 hạng Male 40-44.

Tạ Thị LinhBIB 4102 · 42KM

Tạ Thị Linh đã hoàn thành 42 với chip time 5:02:06 — đứng top 1 hạng Female 35-39.

KIÊN ĐỖ TRUNGBIB 7025 · 70KM

KIÊN ĐỖ TRUNG đã hoàn thành 70 với chip time 8:36:24 — đứng top 1 hạng Male 35-39.

Xuân Nguyễn thịBIB 7030 · 70KM

Xuân Nguyễn thị đã hoàn thành 70 với chip time 10:17:29 — đứng top 1 hạng Female 30-34.