24/08/2025 · NovaWorld Phan Thiết

Hành Trình 80 Năm - Vì An Ninh Tổ Quốc

“Tổng kết hành trình đường chạy, podium, phân bố pace và câu chuyện phía sau những con số.”
WINNING TIME · NAM
1:14:00
HOÀNG NGUYÊN THANH
WINNING TIME · NỮ
1:33:59
TRẦN THỊ NY
MEDIAN PACE /km
9:40
Toàn cuộc đua
00 · Spotlight

THE WIN

TOP 1 NAM · TOP 1 NỮ MỖI CỰ LY
OVERALL · NAM · 21KM

HOÀNG NGUYÊN THANH

BIB 82520 · Male 30 - 39
1:14:00
PACE
3:31/km
OVERALL · NỮ · 21KM

TRẦN THỊ NY

BIB 80227 · Female 18 - 29
1:33:59
PACE
4:28/km
01 · Bảng vinh danh per course

PODIUM TỪNG CỰ LY

Tổng 1.993 / 2.565 VĐV · DNF 0

5

OVERALL · NAM

467 finisher
#1BIB 11370

TRƯƠNG HIẾU

16:30
Male 18 - 29
#2BIB 10394

nguyễn trung Hiếu

17:04
#3BIB 11140

Bùi Minh Tưởng

17:05
Male 18 - 29

OVERALL · NỮ

501 finisher
#1BIB 12475

Nguyễn Thị Hiệp

20:27
Female 30 -39
#2BIB 10288

THÁI NGỌC HÀ

22:27
#3BIB 11322

Vũ Thị Lan Anh

24:13
Female 30 -39

10

OVERALL · NAM

354 finisher
#1BIB 90349

ĐỖ DUY THẮNG

34:45
#2BIB 96052

Nguyễn Văn Chính

35:03
Male 18 - 29
#3BIB 99777

MAO QUỐC TIẾN

35:44
Male 18 - 29

OVERALL · NỮ

201 finisher
#1BIB 90868

Phùng Thị Kim Anh

44:40
Female 40 - 49
#2BIB 92292

Lê thị kim Chi

45:03
Female 30 -39
#3BIB 90193

Lê Trương Mỹ Huyền

45:19
Female 18 - 29

21

OVERALL · NAM

430 finisher
#1BIB 82520

HOÀNG NGUYÊN THANH

1:14:00
Male 30 - 39
#2BIB 80402

Phạm Ngọc Phan

1:14:05
Male 30 - 39
#3BIB 80888

LÊ VĂN BA

1:17:11
Male 30 - 39

OVERALL · NỮ

106 finisher
#1BIB 80227

TRẦN THỊ NY

1:33:59
Female 18 - 29
#2BIB 89124

Phan Tiểu Loan

1:37:48
Female 30 -39
#3BIB 88899

ĐÀO QUỲNH TRANG

1:38:14
Female 30 -39
02 · Theo course

FINISHER DISTRIBUTION

FINISHER DISTRIBUTION

Theo course

Total 1993
968
5
9:40/km/km · best 16:30
555
10
7:22/km/km · best 34:45
536
21
6:19/km/km · best 50:11
03 · The shape of the race

PACE CURVE

THE SHAPE OF THE RACE

PACE CURVE

P106:00/kmP509:40/kmP9012:19/km
909 finishers
STORY ANGLE

THE PUSH

Một cuộc đua 9:40/km median — hai nửa hoàn toàn khác nhau.

Median pace toàn cuộc đua dừng ở 9:40/km — top 10% chạy dưới 6:00/km, bottom 10% trên 12:19/km. 6:19 min spread giữa các nhóm pace.

04 · Pacing strategy

NEGATIVE SPLIT %

PACING STRATEGY

Negative split %

0%
NEG SPLIT
vs 40% bench

Không đủ dữ liệu split để tính.

0 finishers analyzed
AVG 1ST HALF
00:00:00
AVG 2ND HALF
00:00:00
Δ
00:00
05 · Age group

TOP 3 MỖI BRACKET

AGE GROUP BREAKDOWN

Top 3 mỗi bracket

Tất cảNamNữ
AGTOTAL#1#2#3MEDIAN PACE
Female 18 - 29117
Phạm Diệu Hiền
24:12
Đoàn Thị Ngọc Bich
27:50
Dương Thị Thanh Tuyết
29:44
Female 30 -39201
Nguyễn Thị Hiệp
20:27
Vũ Thị Lan Anh
24:13
CHÂU THANH THANH THANH
26:03
Female 40 - 4997
Nguyễn Thị Thanh Nhàn
28:04
Trịnh Xuân Sơn
27:50
Đặng Thị Hằng
28:44
Female 50+46
Nguyễn Thị Tuyết Lan
30:03
Diệu Nguyễn Thị Bích
41:24
Bùi Thị Hoa
41:26
Male 18 - 29130
TRƯƠNG HIẾU
16:30
Bùi Minh Tưởng
17:05
Quách Quân
17:26
Male 30 - 39152
PHAN VĂN VŨ
18:13
PHẠM VĂN HẢI
18:13
Nguyễn Xuân Phượng
20:44
Male 40 - 4980
Mã Ngọc Ái
25:10
NGUYỄN THANH XUÂN
27:50
Nguyễn Thanh Nhàn
28:12
Male 50+24
NGUYỄN VĂN BÉ
29:05
Hoàng Tỷ
29:32
VU THANH HAI
29:46
Female 18 - 2963
Lê Trương Mỹ Huyền
45:19
Thái Thị Mỹ
45:38
Nguyễn Mai Tuyết Nghị Tuyết Nghị
46:38
Female 30 -3968
Lê thị kim Chi
45:03
Dương phan thu Phương
52:42
Lê Thảo
53:01
Female 40 - 4950
Phùng Thị Kim Anh
44:40
Trần Thúy Quỳnh mai Trần Thúy Quỳnh mai
52:59
Trương Thu
56:06
Female 50+11
Trương Văn Thu
1:02:03
NGUYỄN THỊ LIÊN
1:03:39
HỒNG PHƯỢNG NGUYỄN THỊ
1:13:32
Male 18 - 29105
Nguyễn Văn Chính
35:03
MAO QUỐC TIẾN
35:44
Nguyễn Trung Hậu
35:52
Male 30 - 39133
LÊ TẤN HI
39:33
Bùi Nguyên Giáp
41:15
Nguyễn Văn Duy
41:37
Male 40 - 4962
Nguyễn Văn Hải
44:31
NGUYỄN XUÂN HUYÊN
44:39
Phạm Như Long
48:04
Male 50+18
Trần Xuân Thiên
52:24
Nguyễn Huy Hà
56:42
Nguyễn Công Dụng
58:02
Female 18 - 2915
TRẦN THỊ NY
1:33:59
NGÂN THÙY NGÂN
1:45:28
HỒ LÊ PHƯƠNG HÀ
1:56:23
Female 30 -3946
Phan Tiểu Loan
1:37:48
ĐÀO QUỲNH TRANG
1:38:14
NGUYỄN THỊ NGỌT
1:42:53
Female 40 - 4941
Nguyễn Thị bé Hà Hà thanh
1:43:21
Trần Thị Thành
1:51:29
HẰNG BÙI THỊ
1:52:11
Female 50+4
Trần Thị Hảo
2:24:18
Lưu Thị Yến
2:25:17
Ngô Thị Hoàng Mai
2:27:37
Male 18 - 2972
jơ ngõh ya Diệp
1:23:07
TRƯƠNG CÔNG LỰC
1:23:44
Mai Phước Trung
1:23:47
Male 30 - 39168
HOÀNG NGUYÊN THANH
1:14:00
Phạm Ngọc Phan
1:14:05
LÊ VĂN BA
1:17:11
Male 40 - 49140
HOÀNG TRỌNG ĐẠO
1:26:40
Nguyễn Xuân Trường Xuân Trường
1:27:07
Nguyễn Văn Tuyển
1:28:58
Male 50+43
Nguyễn Đình Thứ
1:36:01
Phạm Mạnh
1:39:09
NGUYỄN NGỌC DƯƠNG
1:41:29
06 · 5BIB Stories

BÀI VIẾT TỪ HỆ THỐNG

7 BÀI · TỰ ĐỘNG TỔNG HỢP
TỔNG QUAN1 MIN READ✦ AUTO

1.993 VĐV chinh phục Hành Trình 80 Năm - Vì An Ninh Tổ Quốc

Hành Trình 80 Năm - Vì An Ninh Tổ Quốc kết thúc với 1.993/2.565 VĐV về đích trên 3 cự ly. 0 VĐV không hoàn thành. Toàn cảnh giải qua các con số.

WINNER1 MIN READ✦ AUTO

Winners 21KM — HOÀNG NGUYÊN THANH (1:14:00) & TRẦN THỊ NY (1:33:59)

Cự ly 21KM: Nam HOÀNG NGUYÊN THANH 1:14:00. Nữ TRẦN THỊ NY 1:33:59.

WINNER1 MIN READ✦ AUTO

Winners 10KM — ĐỖ DUY THẮNG (34:45) & Phùng Thị Kim Anh (44:40)

Cự ly 10KM: Nam ĐỖ DUY THẮNG 34:45. Nữ Phùng Thị Kim Anh 44:40.

WINNER1 MIN READ✦ AUTO

Winners 5KM — TRƯƠNG HIẾU (16:30) & Nguyễn Thị Hiệp (20:27)

Cự ly 5KM: Nam TRƯƠNG HIẾU 16:30. Nữ Nguyễn Thị Hiệp 20:27.

CỰ LY1 MIN READ✦ AUTO

5KM: cự ly đông nhất với 968 finisher

So sánh 3 cự ly của giải: 5KM đông nhất, 5KM có pace trung bình chậm nhất (đường khó nhất).

AGE GROUP1 MIN READ✦ AUTO

Nhóm Female 30 -39: cạnh tranh nhất giải với 201 finisher

Top 3 nhóm tuổi đông nhất: Female 30 -39 (201), Male 30 - 39 (168), Male 30 - 39 (152).

PHÂN BỐ PACE1 MIN READ✦ AUTO

Median pace 9:40/km — Bức tranh tốc độ 5KM

909 finisher cự ly 5KM: median 9:40/km, top 10% chạy dưới 6:00/km, bottom 10% trên 12:19/km.

07 · 5BIB Editorial

INSIGHT

5BIB EDITORIAL TEAM · 24/08/2025

Hành Trình 80 Năm - Vì An Ninh Tổ Quốc kết thúc với 1.993 VĐV hoàn thành.

VĐV NỔI BẬT
TRƯƠNG HIẾUBIB 11370 · 5KM

TRƯƠNG HIẾU đã hoàn thành 5 với chip time 16:30 — đứng top 1 hạng Male 18 - 29.

Nguyễn Thị HiệpBIB 12475 · 5KM

Nguyễn Thị Hiệp đã hoàn thành 5 với chip time 20:27 — đứng top 1 hạng Female 30 -39.

ĐỖ DUY THẮNGBIB 90349 · 10KM

ĐỖ DUY THẮNG đã hoàn thành 10 với chip time 34:45 — đứng top 1.

Phùng Thị Kim AnhBIB 90868 · 10KM

Phùng Thị Kim Anh đã hoàn thành 10 với chip time 44:40 — đứng top 1 hạng Female 40 - 49.

HOÀNG NGUYÊN THANHBIB 82520 · 21KM

HOÀNG NGUYÊN THANH đã hoàn thành 21 với chip time 1:14:00 — đứng top 1 hạng Male 30 - 39.

TRẦN THỊ NYBIB 80227 · 21KM

TRẦN THỊ NY đã hoàn thành 21 với chip time 1:33:59 — đứng top 1 hạng Female 18 - 29.