27/04/2025 · VƯỜN QUỐC GIA CÁT TIÊN

CAT TIEN JUNGLE PATHS 2025

“Tổng kết hành trình đường chạy, podium, phân bố pace và câu chuyện phía sau những con số.”
WINNING TIME · NAM
7:20:36
Đậu Tuấn Kiệt
WINNING TIME · NỮ
8:45:16
NGUYỄN THỊ BÍCH NGỌC
MEDIAN PACE /km
15:26
Toàn cuộc đua
00 · Spotlight

THE WIN

TOP 1 NAM · TOP 1 NỮ MỖI CỰ LY
OVERALL · NAM · 70KM

Đậu Tuấn Kiệt

BIB 7046 · Male 25-29
7:20:36
PACE
6:17/km
OVERALL · NỮ · 70KM

NGUYỄN THỊ BÍCH NGỌC

BIB 7027 · Female 30-34
8:45:16
PACE
7:30/km
01 · Bảng vinh danh per course

PODIUM TỪNG CỰ LY

Tổng 1.670 / 1.752 VĐV · DNF 0

5

OVERALL · NAM

91 finisher
#1BIB 3010

Lê Duy Nhã

27:12
Male 15-19
#2BIB 3164

Đinh Việt Hoàng Hoàng

28:07
Male 15-19
#3BIB 3160

Trịnh Lâm Cao Thọ

28:10
Male 30-34

OVERALL · NỮ

130 finisher
#1BIB 3141

Tô Thị Hạnh

37:25
Female 35-39
#2BIB 3143

Nguyễn thị thanh Hương

52:07
Female 9 & Under
#3BIB 3053

Dương Phạm Diễm Quỳnh

54:35
Female 20-24

10

OVERALL · NAM

236 finisher
#1BIB 1038

ĐỖ ĐỨC TÀI

1:25:13
Male 25-29
#2BIB 1550

James Henry Bell

1:25:45
Male 40-44
#3BIB 1406

Nguyễn Quang Huy

1:26:26
Male 25-29

OVERALL · NỮ

275 finisher
#1BIB 1042

Thân Thị Ngọc Anh

1:32:47
Female 25-29
#2BIB 1363

Trương Nguyễn Ngọc Châu

1:36:42
Female 25-29
#3BIB 1415

Nguyễn Ngọc Minh Thư

1:37:44
Female 20-24

21

OVERALL · NAM

410 finisher
#1BIB 2213

K NGIS

1:33:56
Male 30-34
#2BIB 2617

Lê Ngọc Chí

1:35:47
Male 30-34
#3BIB 2231

NGUYEN NGOC TAN

1:38:27
Male 30-34

OVERALL · NỮ

305 finisher
#1BIB 2012

ĐÀO QUỲNH TRANG

1:52:06
Female 35-39
#2BIB 2474

Anh Nguyễn Thị Kim

2:01:22
Female 25-29
#3BIB 2158

HỒ THỊ TÚ QUYÊN

2:09:01
Female 20-24

50

OVERALL · NAM

123 finisher
#1BIB 5004

LÊ QUANG HOÀ

4:40:44
Male 25-29
#2BIB 5138

TRẦN MINH TUYÊN

4:52:31
Male 25-29
#3BIB 5003

NHÂN TRẦN

4:55:39
Male 40-44

OVERALL · NỮ

58 finisher
#1BIB 5555

TRẦN HỒNG NHUNG

6:34:21
Female 25-29
#2BIB 5031

TAMAE HARADA

6:34:37
Female 40-44
#3BIB 5174

DƯƠNG NGUYỄN HẰNG NHI

6:36:09
Female 25-29

70

OVERALL · NAM

40 finisher
#1BIB 7046

Đậu Tuấn Kiệt

7:20:36
Male 25-29
#2BIB 7043

Nguyễn Tiến Danh

8:26:50
Male 40-44
#3BIB 7026

LƯU CHÍ HÙNG

8:27:48
Male 45-49

OVERALL · NỮ

11 finisher
#1BIB 7027

NGUYỄN THỊ BÍCH NGỌC

8:45:16
Female 30-34
#2BIB 7007

XUÂN DỊU

10:20:24
Female 35-39
#3BIB 7031

Nguyen Thi My Truong

11:22:16
Female 35-39
02 · Theo course

FINISHER DISTRIBUTION

FINISHER DISTRIBUTION

Theo course

Total 1670
221
5
15:26/km/km · best 27:12
511
10
12:25/km/km · best 23:31
715
21
11:09/km/km · best 42:12
181
50
11:48/km/km · best 3:01:28
51
70
10:43/km/km · best 7:03:45
03 · The shape of the race

PACE CURVE

THE SHAPE OF THE RACE

PACE CURVE

P1010:04/kmP5015:26/kmP9020:41/km
214 finishers
STORY ANGLE

THE PUSH

Một cuộc đua 15:26/km median — hai nửa hoàn toàn khác nhau.

Median pace toàn cuộc đua dừng ở 15:26/km — top 10% chạy dưới 10:04/km, bottom 10% trên 20:41/km. 10:37 min spread giữa các nhóm pace.

04 · Pacing strategy

NEGATIVE SPLIT %

PACING STRATEGY

Negative split %

0%
NEG SPLIT
vs 40% bench

Không đủ dữ liệu split để tính.

0 finishers analyzed
AVG 1ST HALF
00:00:00
AVG 2ND HALF
00:00:00
Δ
00:00
05 · Age group

TOP 3 MỖI BRACKET

AGE GROUP BREAKDOWN

Top 3 mỗi bracket

Tất cảNamNữ
AGTOTAL#1#2#3MEDIAN PACE
Female 10-148
LÊ NGUYỄN THUỲ DƯƠNG
56:26
LÊ NGỌC BẢO NGÂN
58:17
TRƯƠNG BẢO TRÂN
1:00:01
Female 15-195
Tăng Nguyễn Hoài Thương
1:21:04
Nguyễn Lê Gia Linh
1:23:40
Nguyễn Thị Tường Vy
1:24:20
Female 20-2414
Dương Phạm Diễm Quỳnh
54:35
Đỗ Trung Anh
1:04:33
TRẦN HÀ THIÊN KHANH
1:09:55
Female 25-2932
Ngô Thị Thuỳ Dương
57:34
Đặng Thị Huyền Trâm
1:03:16
VŨ NGUYỄN KIM NGỌC
1:04:03
Female 30-3410
BÙI THỊ MI LAN
1:03:02
Bùi Thúy Ngần
1:10:30
Nguyễn Thị Cẩm Nguyên
1:17:02
Female 35-3920
Tô Thị Hạnh
37:25
LÝ PHƯƠNG CHÂU
1:03:57
Trần Thụy Vy
1:10:27
Female 40-4415
Lê Ngọc Minh Trang
56:21
Trần Hoàng Dung
56:48
NGUYỄN THỊ LỆ MỸ
1:04:20
Female 45-496
Huỳnh Đào
1:04:21
Khưu Thị Mỹ Hạnh
2:17:54
Nguyễn Thị Thuý Vân
2:19:12
Female 50-549
Trần Thị Thủy An
1:22:10
LÂM THANH TRÚC
1:22:11
Trần Thị Thanh Thuỷ
1:24:17
Female 55-594
TRẦN THỊ HÀ BÌNH
57:08
Nguyễn Ngọc Tuyền
1:11:56
Lý Thị Thu Nguyệt
1:14:14
Female 65-693
Danh Thị Hoa
1:37:30
Hằng Phùng Thị Lệ
1:39:09
ĐẶNG THỊ THU CÚC
00:00
Female 9 & Under4
Nguyễn thị thanh Hương
52:07
Nguyễn Mỹ Duyên
1:17:15
EIRA VO THONG
1:46:30
Male 10-1418
Nguyễn Đăng Bảo Nam
36:24
HUỲNH GIA LÂM
45:12
Đặng Thế Anh
45:38
Male 15-197
Lê Duy Nhã
27:12
Đinh Việt Hoàng Hoàng
28:07
Nguyễn Hoàng Thiên PHÚ
45:06
Male 20-248
ĐẶNG NHẬT ĐAN
57:03
NGUYỄN HƯU NAM
1:04:02
ĐOÀN QUANG TUẤN
1:09:55
Male 25-2911
Trần Anh Linh
53:17
Châu Thành Long
1:01:44
Nguyễn Võ Quốc Đạt
1:11:56
Male 30-349
Trịnh Lâm Cao Thọ
28:10
LÊ PHÁT ĐỈNH
28:37
Võ Thành Trung
31:39
Male 35-398
PHẠM VÕ HUY THỊNH
57:43
HUỲNH ĐÌNH CHINH
1:12:58
Ung Trịnh Tài Tuệ
1:26:37
Male 40-4413
Lê Huy Trung
43:38
Hoàng Văn Hùng
46:15
Lê Văn Đức
53:51
Male 45-492
Nguyễn Xuân Hoàng Sinh
48:30
NGUYỄN LÂM NGÂN
1:05:41
Male 50-541
Đỗ Quang Hưng
48:29
Male 55-595
Nguyễn Hữu Đạt
53:05
Rik Pieterse
53:41
Nguyễn Ngọc Phúc
1:08:48
Male 9 & Under9
ĐÀO BẢO NHƯ
1:17:16
Đặng Tiến Nhân
1:19:20
Trần Khắc Quy
1:19:43
Female 10-143
Đỗ Nguyễn Minh Thy
2:08:56
Phạm Nguyễn Thiên Kim
2:24:40
Nguyễn Ngọc Nhã Uyên
2:32:12
Female 15-192
NGUYỄN THỊ CẨM HẰNG
1:51:48
Lê Thị Thúy Quỳnh
2:19:15
Female 20-2435
Nguyễn Ngọc Minh Thư
1:37:44
Nguyễn Thị Anh Thư
1:40:51
Trần Minh Ngọc
1:41:30
Female 25-2993
Thân Thị Ngọc Anh
1:32:47
Trương Nguyễn Ngọc Châu
1:36:42
LINH HUỲNH MỸ
1:40:11
Female 30-3455
Hương Nguyễn Ngọc Thiên
1:39:21
Trần Hải Huyền
1:40:10
Nguyễn Hoài Thu
1:40:13
Female 35-3929
Crystal C Osuji
1:37:31
Lương Trân
1:41:21
Bùi Thị Ngọc Quỳnh
1:40:48
Female 40-4420
Van Tran
1:41:39
HUYNH THI NGOC DUNG
1:45:16
Hang Anh Thu
1:45:57
Female 45-4924
TRẦN THỊ THU TRANG
1:42:32
Nguyễn Thị Trâm
1:43:04
Bùi thị Thúy Hà Hà
1:43:04
Female 50-543
Thy Trần Lê Anh
3:18:06
Nguyễn Thị Kim Cương
1:34:48
Vũ Thị Hoài Hương
1:39:19
Female 55-594
Lê Thị Ngọc Châu
1:40:48
Nguyễn Thị Diệu Hiền
1:58:41
Ngo Thuy Trang
2:36:53
Female 65-691
Lâm Mỹ
1:58:51
Female 70+1
Liễu Trương Thị Lệ
2:15:47
Female 9 & Under5
TRẦN SOPHIA NHƯ
1:54:29
Trần Ngọc Phương Vy
2:41:25
Trần Ngọc Kiều Ngân
2:41:34
Male 10-1413
ĐẶNG HOÀNG SƠN
1:30:00
NGUYEN MINH HOÀNG
1:33:27
PHAN HUỲNH ANH KHOA
1:37:15
Male 15-191
Lương Cao Pháp
2:14:38
Male 20-2423
Võ Kim Quang
1:29:18
Phạm Đình Hoàn
1:32:37
Nguyễn Hữu Thịnh
1:34:40
Male 25-2971
ĐỖ ĐỨC TÀI
1:25:13
Nguyễn Quang Huy
1:26:26
Nguyễn Văn Lượm
1:29:53
Male 30-3446
PHẠM TRƯỜNG TAM
1:29:49
JUSTIN ADAMS
1:33:43
MAI VÕ ĐĂNG HUY
1:34:48
Male 35-3933
TRẦN KHA
1:33:41
Trần Đại Nghĩa
1:33:37
TIỀN ĐỊNH
1:35:48
Male 40-4414
James Henry Bell
1:25:45
Dương Ngọc Thắng
1:35:45
VO HUU GIAO
1:39:26
Male 45-4910
NGUYEN TIEN HUNG
1:35:09
NGUYỄN VĂN NAM
1:35:41
Nguyễn Văn Phúc
1:37:00
Male 50-546
Phan Huy Cường
1:45:31
Triệu Phong Trần
1:56:09
Nguyễn Thành Tân
2:04:16
Male 55-5910
Nguyễn Lê Bắc
1:43:59
Matthew Rossman
1:46:52
Nguyễn Minh Tân
1:46:47
Male 60-641
TRẦN QUANG SƠN
1:55:57
Male 65-691
NGUYỄN ĐỨC LIÊN
1:43:36
Male 70+1
Nghi Lý Phú
2:10:14
Male 9 & Under6
HUU PHUC
1:32:57
PHAN DUY NHẬT MINH
1:43:32
Nguyễn Cao Huy
1:44:40
Female 10-143
Trần Khánh Ngọc
4:05:54
Trần Khánh Ngân
4:19:33
Phạm Hà Hân Yên
5:09:50
Female 20-2427
HỒ THỊ TÚ QUYÊN
2:09:01
NGÔ NGÂN HÀ
2:48:50
Mã Anh Thư
3:06:34
Female 25-2961
Anh Nguyễn Thị Kim
2:01:22
Bùi Thị Như
2:35:23
Mai Nguyễn Thị Quỳnh
3:05:03
Female 30-3477
Võ Thị Thủy Tuyên
2:13:13
Nguyễn Thị Ngọc Bích
2:17:26
Phạm Thị Thừa
2:32:39
Female 35-3953
ĐÀO QUỲNH TRANG
1:52:06
Nguyễn Thị Phương Hiền
2:14:26
PHẠM NGỌC ĐAN CHÂU
2:19:00
Female 40-4435
Lê Thùy Vân
2:32:49
Trần Thị Thanh Xuân
2:34:16
Trần Thị Thanh Tâm
2:53:04
Female 45-4923
Koshseleva Anna
2:32:26
HO DUYEN TRINH
2:50:02
Lư Thúy Hằng
2:50:37
Female 50-5419
Phạm Thị Phương Thảo
2:39:25
Cecilie Nguyen Phuong My Hoang
3:00:56
Nguyễn thị mỹ Duyên
3:04:46
Female 55-595
Phạm Thị Hảo
2:30:47
Trần Thị Xuân Lan
3:17:28
Trần Thanh Thúy
3:48:58
Female 60-641
Nguyễn Thị Bích Vân
4:17:33
Male 10-143
BÙI MINH KHANG
2:32:08
Huỳnh Vũ Nghị
3:20:50
Nguyễn Phú Đồng
3:52:38
Male 15-195
Nguyễn Khắc Huy
2:33:13
Lê Anh Quân
2:51:32
NGUYỄN GIA HUY
3:19:17
Male 20-2426
TÀI LINH NGUYỄN CẢNH
2:26:06
Tran Minh Hieu
2:37:29
Murschall Ben
2:41:06
Male 25-29105
TẠ PHAN AN
1:44:06
Trần Quốc Cường
1:51:51
NGUYỄN MINH TRÍ
1:56:34
Male 30-3496
K NGIS
1:33:56
Lê Ngọc Chí
1:35:47
NGUYEN NGOC TAN
1:38:27
Male 35-3969
NGUYỄN DUY KHÁNH
1:45:01
Nguyễn Hưng Long
1:51:18
Đào Tuấn Vũ
1:51:44
Male 40-4446
ĐOÀN VIỆT KỲ NAM
1:51:51
JIAFU ZHANG
2:03:24
Thanh Apple
2:04:29
Male 45-4927
Lê Minh Đức
2:03:38
Koshselev Pavel
2:06:43
Trần Công Hòa
2:27:07
Male 50-5419
PHẠM VĂN LỘC
2:22:05
PHẠM TUẤN BẰNG
2:54:34
PHẠM PHI CẨM
2:54:35
Male 55-5910
Tiến Dương Minh
2:36:49
Nguyễn Hoài An
2:39:26
Nguyễn Đắc Phuong
2:57:59
Male 60-643
Chau Kin Hang Kelvin
4:16:36
Nguyễn Ngọc Lắm
4:23:09
Hoang Khanh
5:57:13
Male 65-691
DOAN THANH DUOC
3:44:58
Female 20-241
Nguyễn Ngọc Minh
11:59:23
Female 25-299
TRẦN HỒNG NHUNG
6:34:21
DƯƠNG NGUYỄN HẰNG NHI
6:36:09
KIM LƯU LINH
9:53:05
Female 30-3412
CAO THI THANH TRÚC
7:12:00
NGUYỄN THỊ KIM NGÂN
8:48:05
Phạm Thị Dịu
8:51:32
Female 35-3912
ĐÀO THỊ NGỌC ÁNH
7:32:36
ĐÀO THỊ LOAN
8:28:42
Cao thị hồng nhuỵ
9:10:57
Female 40-4412
TAMAE HARADA
6:34:37
Ma Sheng Jian
8:11:15
ĐỖ BÍCH HÀ
8:30:09
Female 45-494
Trần Nữ Hoài Thu
8:02:15
Thai Tham
8:11:52
Tạ Ngọc Linh
11:18:47
Female 50-547
Vũ Thị Hải Anh
10:53:08
Bùi Thanh Hương
10:55:35
Cam Nhung Nguyen
11:10:41
Female 55-591
NGÔ THỊ MAI HƯƠNG
11:24:17
Male 15-191
Trần Hữu Nhân
9:57:12
Male 20-246
TRẦN VŨ HOÀNG ANH
7:17:28
BẢO CHỬ ĐỖ QUỐC
9:45:53
Thiện Nguyễn Đức
11:11:01
Male 25-2917
LÊ QUANG HOÀ
4:40:44
TRẦN MINH TUYÊN
4:52:31
Phạm Nam Anh
8:08:02
Male 30-3427
Bùi Tuấn Lâm
5:02:03
LE DANG
5:17:03
LUKAS BUDIN
5:20:59
Male 35-3922
TRẦN NGỌC DŨNG
5:58:16
HUỲNH TẤN VINH
6:26:41
Chu Minh Sơn
7:32:33
Male 40-4421
NHÂN TRẦN
4:55:39
LÊ HỒNG SƠN
6:32:00
Lê Hồng Việt
7:09:49
Male 45-4910
Tuấn Mai Phạm
7:08:05
MARTIN OLIVIER
8:18:52
Tuan THAI ANH
8:50:45
Male 50-5410
NGUYỄN VĂN HẢI
7:55:31
Tống Đình Sơn
8:15:14
Phú Đàm Hà
9:21:44
Male 55-594
NGUYỄN HỮU LÂN
9:31:48
Trần Vĩnh Hòa
11:10:41
Đạt Nguyễn Tất
11:35:23
Male 60-641
Sinh Le
10:53:35
Male 65-691
Kiyohiko Mizuno
8:39:51
Female 25-291
Nguyễn Thị Hồng Minh
12:00:32
Female 30-342
NGUYỄN THỊ BÍCH NGỌC
8:45:16
Đỗ Thị Trúc Thi
12:51:44
Female 35-395
XUÂN DỊU
10:20:24
Nguyen Thi My Truong
11:22:16
NGUYỄN NỮ LAN HUYỀN
12:29:50
Female 40-441
ĐẶNG THỊ THƯ
13:59:33
Female 45-492
NGUYỄN QUỲNH ANH
14:21:57
TRAN MY XUAN
14:33:33
Male 20-241
Tô Tấn Tài
9:39:47
Male 25-296
Đậu Tuấn Kiệt
7:20:36
Hà Quang Huy
11:04:26
PHẠM MINH HIỂN
12:24:01
Male 30-3410
Sacha Dray
8:56:40
Marcus Chee
9:39:44
HUỲNH NGỌC TUẤN
10:20:54
Male 35-395
HUỲNH ĐÀO HOÀNG NAM
9:22:29
Nguyễn Triệu Xuân Các
11:57:52
Nguyễn Quang Vinh
13:03:32
Male 40-449
Nguyễn Tiến Danh
8:26:50
Tạ minh khôi
12:59:31
Ngô duy tường
13:03:59
Male 45-497
LƯU CHÍ HÙNG
8:27:48
Minh Hoàng
9:47:35
Nguyễn Thành Khang
10:03:03
Male 50-541
NGUYỄN TÀI ANH
13:51:25
Male 55-591
ĐỖ HỮU NGUYÊN
9:38:52
06 · 5BIB Stories

BÀI VIẾT TỪ HỆ THỐNG

9 BÀI · TỰ ĐỘNG TỔNG HỢP
TỔNG QUAN1 MIN READ✦ AUTO

1.670 VĐV chinh phục CAT TIEN JUNGLE PATHS 2025

CAT TIEN JUNGLE PATHS 2025 kết thúc với 1.670/1.752 VĐV về đích trên 5 cự ly. 0 VĐV không hoàn thành. Toàn cảnh giải qua các con số.

WINNER1 MIN READ✦ AUTO

Winners 70KM — Đậu Tuấn Kiệt (7:20:36) & NGUYỄN THỊ BÍCH NGỌC (8:45:16)

Cự ly 70KM: Nam Đậu Tuấn Kiệt 7:20:36. Nữ NGUYỄN THỊ BÍCH NGỌC 8:45:16.

WINNER1 MIN READ✦ AUTO

Winners 50KM — LÊ QUANG HOÀ (4:40:44) & TRẦN HỒNG NHUNG (6:34:21)

Cự ly 50KM: Nam LÊ QUANG HOÀ 4:40:44. Nữ TRẦN HỒNG NHUNG 6:34:21.

WINNER1 MIN READ✦ AUTO

Winners 21KM — K NGIS (1:33:56) & ĐÀO QUỲNH TRANG (1:52:06)

Cự ly 21KM: Nam K NGIS 1:33:56. Nữ ĐÀO QUỲNH TRANG 1:52:06.

WINNER1 MIN READ✦ AUTO

Winners 10KM — ĐỖ ĐỨC TÀI (1:25:13) & Thân Thị Ngọc Anh (1:32:47)

Cự ly 10KM: Nam ĐỖ ĐỨC TÀI 1:25:13. Nữ Thân Thị Ngọc Anh 1:32:47.

WINNER1 MIN READ✦ AUTO

Winners 5KM — Lê Duy Nhã (27:12) & Tô Thị Hạnh (37:25)

Cự ly 5KM: Nam Lê Duy Nhã 27:12. Nữ Tô Thị Hạnh 37:25.

CỰ LY1 MIN READ✦ AUTO

21KM: cự ly đông nhất với 715 finisher

So sánh 5 cự ly của giải: 21KM đông nhất, 5KM có pace trung bình chậm nhất (đường khó nhất).

AGE GROUP1 MIN READ✦ AUTO

Nhóm Male 25-29: cạnh tranh nhất giải với 105 finisher

Top 3 nhóm tuổi đông nhất: Male 25-29 (105), Male 30-34 (96), Female 25-29 (93).

PHÂN BỐ PACE1 MIN READ✦ AUTO

Median pace 15:26/km — Bức tranh tốc độ 5KM

214 finisher cự ly 5KM: median 15:26/km, top 10% chạy dưới 10:04/km, bottom 10% trên 20:41/km.

07 · 5BIB Editorial

INSIGHT

5BIB EDITORIAL TEAM · 27/04/2025

CAT TIEN JUNGLE PATHS 2025 kết thúc với 1.670 VĐV hoàn thành.

VĐV NỔI BẬT
Lê Duy NhãBIB 3010 · 5KM

Lê Duy Nhã đã hoàn thành 5 với chip time 27:12 — đứng top 1 hạng Male 15-19.

Tô Thị HạnhBIB 3141 · 5KM

Tô Thị Hạnh đã hoàn thành 5 với chip time 37:25 — đứng top 1 hạng Female 35-39.

ĐỖ ĐỨC TÀIBIB 1038 · 10KM

ĐỖ ĐỨC TÀI đã hoàn thành 10 với chip time 1:25:13 — đứng top 1 hạng Male 25-29.

Thân Thị Ngọc AnhBIB 1042 · 10KM

Thân Thị Ngọc Anh đã hoàn thành 10 với chip time 1:32:47 — đứng top 1 hạng Female 25-29.

K NGISBIB 2213 · 21KM

K NGIS đã hoàn thành 21 với chip time 1:33:56 — đứng top 1 hạng Male 30-34.

ĐÀO QUỲNH TRANGBIB 2012 · 21KM

ĐÀO QUỲNH TRANG đã hoàn thành 21 với chip time 1:52:06 — đứng top 1 hạng Female 35-39.

LÊ QUANG HOÀBIB 5004 · 50KM

LÊ QUANG HOÀ đã hoàn thành 50 với chip time 4:40:44 — đứng top 1 hạng Male 25-29.

TRẦN HỒNG NHUNGBIB 5555 · 50KM

TRẦN HỒNG NHUNG đã hoàn thành 50 với chip time 6:34:21 — đứng top 1 hạng Female 25-29.

Đậu Tuấn KiệtBIB 7046 · 70KM

Đậu Tuấn Kiệt đã hoàn thành 70 với chip time 7:20:36 — đứng top 1 hạng Male 25-29.

NGUYỄN THỊ BÍCH NGỌCBIB 7027 · 70KM

NGUYỄN THỊ BÍCH NGỌC đã hoàn thành 70 với chip time 8:45:16 — đứng top 1 hạng Female 30-34.