CAT TIEN JUNGLE PATHS 2026
THE WIN
Bùi Ngọc Phú
Nguyễn Thị Trà Giang
PODIUM TỪNG CỰ LY
5km
OVERALL · NAM
96 finisherDương Cao Thanh
Trương Công Thắng
Mai Nguyễn Trường Giang
OVERALL · NỮ
111 finisherPhạm Diệu Hiền
NHO NHẬT LINH ĐAN
Trương Thị Thuỳ Quyên
10Km
OVERALL · NAM
169 finisherĐinh Ngọc Huy
NGUYỄN VĂN ĐÍNH
Phạm Tiến Sỹ
OVERALL · NỮ
181 finisherHồ thị lưu lựu
Nadezhda Kan
Tô Thị Hạnh
50Km
OVERALL · NAM
101 finisherNguyễn Đăng Quang
NGUYỄN KHẮC VINH
Hoàng Văn Hạnh
OVERALL · NỮ
45 finisherNguyễn Thị Bé Hà
Nguyễn Thị Trâm
Lê Thị Tường Vi
70Km
OVERALL · NAM
53 finisherBùi Ngọc Phú
Nguyễn Lương Thanh Nguyên
Lê Trung Thành
OVERALL · NỮ
19 finisherNguyễn Thị Trà Giang
Nguyễn Thị Đường
Bùi Thị Thanh Mai
21KM
OVERALL · NAM
235 finisherHồ Văn Bình
TRẦN QUANG TRUNG
TRẦN LÊ TUẤN ANH
OVERALL · NỮ
183 finisherTrần Hồ Nguyên Thảo
Ngô Thị Diệu Lý
Nguyễn Thị Thuỳ Mị
trail-21km
OVERALL · NAM
236 finisherHồ Văn Bình
TRẦN QUANG TRUNG
TRẦN LÊ TUẤN ANH
OVERALL · NỮ
181 finisherTrần Hồ Nguyên Thảo
Đặng Thị Việt Trinh
Ngô Thị Diệu Lý
FINISHER DISTRIBUTION
Theo course
Overall champions
PACE CURVE
PACE CURVE
THE PUSH
Một cuộc đua 13:13/km median — hai nửa hoàn toàn khác nhau.
Median pace toàn cuộc đua dừng ở 13:13/km — top 10% chạy dưới 7:44/km, bottom 10% trên 19:24/km. 11:40 min spread giữa các nhóm pace.
NEGATIVE SPLIT %
Negative split %
Chỉ 8.9% VĐV chạy nửa sau nhanh hơn nửa đầu — race kỹ thuật cao, phần lớn không pacing được đoạn cuối.
- AVG 1ST HALF
- 00:29:23
- AVG 2ND HALF
- 00:36:21
- Δ
- +06:58
TOP 3 MỖI BRACKET
Top 3 mỗi bracket
| AG | TOTAL | #1 | #2 | #3 | MEDIAN PACE |
|---|---|---|---|---|---|
| Female 10-14 | 8 | NHO NHẬT LINH ĐAN 00:37:48 | Ngô Kim Duyên 00:55:58 | Phùng Ngọc Thanh Vân 01:03:46 | — |
| Female 15-19 | 1 | Đinh Thị Tuyết Hoa 01:15:03 | — | — | — |
| Female 20-24 | 8 | LÊ NGUYỄN KHÁNH HẰNG 00:49:19 | NGUYỄN PHƯƠNG LINH 00:49:37 | Nguyễn Thị Cẩm Tú 00:56:32 | — |
| Female 25-29 | 22 | Phạm Diệu Hiền 00:24:16 | Trần Thị Bích Trâm 00:40:02 | Nguyễn Thị Trúc Giang 00:47:47 | — |
| Female 30-34 | 20 | TRỊNH HUỲNH MAI THÙY 00:45:30 | Phan Thị Thu Hà 00:48:16 | Hồ Thị Hồng Hạnh 00:53:58 | — |
| Female 35-39 | 18 | Ka lê thị kiều thu 00:40:24 | Phạm Thị Kim Chung 00:49:35 | Lê Thị Bé Ba 00:57:39 | — |
| Female 40-44 | 17 | Trương Thị Thuỳ Quyên 00:39:34 | Hồ Thị Kim Phụng 00:53:52 | Nguyễn Thị Mỹ Hạnh 00:58:21 | — |
| Female 45-49 | 3 | Nguyễn Thị Hương 00:39:50 | SUN LIFANG 01:06:05 | LEI HUI JUAN 01:23:11 | — |
| Female 50-54 | 2 | Lê Thị Lý 00:50:52 | Phạm Thi Thu Trà 01:21:29 | — | — |
| Female 55-59 | 2 | Trần Thị Hà Bình 00:42:36 | Chu Thị Hồng Anh 00:52:15 | — | — |
| Female 60-64 | 1 | TRẦN THỊ THÌN 00:41:29 | — | — | — |
| Female 9 & Under | 9 | BẢO BÌNH 00:42:36 | Cao Ngọc Uyên Phương 00:48:01 | Nguyễn Ngọc Châu 00:53:31 | — |
| Male 10-14 | 20 | VŨ MINH KHUÊ 00:31:31 | Vũ Thành Tây 00:31:38 | Trần trung Dũng 00:33:02 | — |
| Male 15-19 | 7 | Mai Nguyễn Trường Giang 00:23:36 | NGUYỄN HOÀNG THIÊN PHÚ 00:37:16 | Đinh Trọng Thế Anh 00:37:35 | — |
| Male 20-24 | 8 | ĐẶNG VĂN QUÂN 00:34:14 | ĐỖ HOÀNG GIA BẢO 00:47:09 | VÕ ĐÌNH NGUYÊN 00:49:17 | — |
| Male 25-29 | 12 | Trần Lê Ngọc Hưng 00:38:26 | Trần Tấn Cường 00:44:59 | Mai Thanh Tú 00:46:12 | — |
| Male 30-34 | 4 | Trương Công Thắng 00:22:07 | Bùi Hữu Duy 00:54:57 | Nguyễn Thanh Dũng 01:11:46 | — |
| Male 35-39 | 7 | Dương Cao Thanh 00:20:44 | VÕ HUỲNH THÀNH TRUNG 00:24:08 | VĂN HOÀNG BẢO 00:24:20 | — |
| Male 40-44 | 6 | Cao Minh Hải 00:47:57 | PHẠM NAM PHONG 00:56:11 | Nguyễn Long Hải 01:12:57 | — |
| Male 45-49 | 6 | Huỳnh Tấn Hội 00:24:16 | Phạm Tiến Đồng 01:08:06 | Nguyễn Thiên Tân 01:21:19 | — |
| Male 50-54 | 3 | Trần Văn Bình 00:35:47 | GLENN ROWELL 00:57:03 | LÂM VĂN ĐẠT 01:12:55 | — |
| Male 55-59 | 1 | Ngô Thúc Kiếm 01:15:30 | — | — | — |
| Male 60-64 | 1 | NGUYỄN VĂN HÙNG 00:40:38 | — | — | — |
| Male 9 & Under | 21 | TRẦN HOÀI LINH 00:34:21 | Rah lan phúc khang 00:40:12 | TRẦN PHÚ ĐINH 00:42:15 | — |
| Female 10-14 | 6 | TRẦN THÁI THÙY LINH 1:57:19 | VÕ LÊ BẢO AN 2:20:06 | Trần Thiện Minh Anh 2:20:24 | — |
| Female 15-19 | 6 | Anh Thư Phạm 1:39:19 | Trần Khánh Ngân 1:49:44 | Nguyễn Thụy Xuân Thảo 1:51:49 | — |
| Female 20-24 | 13 | Lưu Hoàng Châu 1:29:32 | Đỗ Phương Như 1:31:36 | Phạm Thị Thuỷ Tiên 1:39:42 | — |
| Female 25-29 | 39 | LE HONG NHUNG 1:33:32 | Lê Uyển Nhi 1:34:27 | Nan May Lin Kham 1:34:31 | — |
| Female 30-34 | 40 | Hồ thị lưu lựu 57:38 | Nguyễn Thị Thanh Hương 1:16:07 | TÚ VŨ THỊ CẨM 1:24:48 | — |
| Female 35-39 | 27 | Tô Thị Hạnh 1:15:06 | NHO THỊ THẢO 1:15:43 | Botagoz Nurkhojayeva 1:17:47 | — |
| Female 40-44 | 21 | Nadezhda Kan 1:13:34 | Nguyễn Nữ Quỳnh Chương 1:24:01 | Liudmila Rvacheva 1:24:33 | — |
| Female 45-49 | 15 | NGUYỄN PHẠM LỆ UYÊN 1:33:20 | PHAN THUỴ XUÂN PHƯƠNG 1:36:51 | Huỳnh Lưu Thùy Trang 1:38:48 | — |
| Female 50-54 | 10 | MEGAN BENGER 1:37:31 | Võ Thị Mỹ Hòa 1:37:57 | LÊ THỊ HOÀI TRÂN 2:07:54 | — |
| Female 60-64 | 2 | Đoàn Thị Thu Thuỷ 1:52:27 | Trần Thị Phỉ 3:05:10 | — | — |
| Female 9 & Under | 2 | LỮ PHẠM KHÁNH LINH 2:28:38 | PHAN VŨ KHÁNH Linh 3:10:44 | — | — |
| Male 10-14 | 15 | Lương Việt Phúc 52:46 | Cao Hoàng Long 1:21:05 | JACK ROWELL 1:21:25 | — |
| Male 15-19 | 9 | LÊ CÔNG TÀI 1:09:49 | Lâm Quốc Hưng 1:12:04 | VO TRI DUNG 1:19:22 | — |
| Male 20-24 | 14 | Trương Thành Đạt 1:11:03 | LÂM TRỌNG HIẾU 1:16:50 | Đoàn Quang Tuấn 1:17:42 | — |
| Male 25-29 | 32 | Nguyễn Nam Phát 46:25 | Đỗ Duy Quang 48:50 | Danh Ngọc Tấn 56:00 | — |
| Male 30-34 | 30 | Đinh Ngọc Huy 41:31 | Nguyễn Đình Phúc Anh 52:08 | Đoàn Bắc Phương 53:40 | — |
| Male 35-39 | 20 | NGUYỄN VĂN ĐÍNH 42:58 | Phạm Tiến Sỹ 43:51 | NGUYỄN XUÂN HOÀNG 47:32 | — |
| Male 40-44 | 20 | Thomas Verjus 1:09:29 | Rah lan phúc khiển 1:09:54 | Mạnh Xuân Hoàng 1:11:29 | — |
| Male 45-49 | 13 | Cao Thế Minh 52:30 | Trần Minh Tâm 1:00:56 | Lê Hữu Phục 1:05:17 | — |
| Male 50-54 | 7 | Đặng Ngọc Vinh 1:09:33 | Tào Lê Hoàng Dũng 1:46:58 | Nguyễn Đình Liêm 1:49:37 | — |
| Male 55-59 | 3 | Trần Thanh Xuân 1:13:08 | THOMAS STIER 1:31:41 | Phan Hải Sơn 1:39:55 | — |
| Male 60-64 | 2 | BÙI PHI LONG 1:52:06 | Hồ Văn Long 2:12:38 | — | — |
| Male 9 & Under | 4 | Lê Đăng Nguyên 1:55:18 | LÂM QUANG ĐĂNG 2:28:36 | NGUYỄN MINH QUÂN 3:37:47 | — |
| Female 25-29 | 7 | Mai Song Ngân 8:13:34 | PHẠM THỊ MỸ LINH 9:23:02 | Trần Thị Phương 9:56:08 | — |
| Female 30-34 | 10 | Trần Trang 7:44:57 | THÙY TRANG TRẦN THỊ 8:45:39 | Nguyễn Nguyệt Tâm 10:19:11 | — |
| Female 35-39 | 7 | Nguyễn Thị Trâm 5:44:56 | TRẦN THỊ DIỆU HOÀNG 7:44:40 | Châu Thị Ngọc Yến 9:53:20 | — |
| Female 40-44 | 8 | Nguyễn Thị Bé Hà 5:32:00 | Lê Thị Tường Vi 5:56:23 | Phan Thị Lam 6:12:42 | — |
| Female 45-49 | 9 | Vũ Thị Ánh Tuyết 7:59:09 | BẾ THỊ LIÊN 8:14:28 | Nguyễn Thị Kim Phụng 9:02:50 | — |
| Female 50-54 | 4 | ĐỖ THỊ LỢI 9:55:21 | Hải Vân Hồ Thuỵ 10:55:23 | Ngô Mai Chi 11:13:22 | — |
| Male 20-24 | 6 | PHẠM DIỆP BÌNH LONG 7:02:16 | Brownrigg Jonathan 7:37:03 | Quang Huy Nguyen 7:56:18 | — |
| Male 25-29 | 7 | Nguyễn Đăng Quang 4:25:23 | Thanh Nguyễn Nguyễn 6:30:12 | VU ALEX 9:23:10 | — |
| Male 30-34 | 22 | PIERRE RENAUD 7:11:54 | HỒ NGỌC BẢO 7:51:11 | Nguyễn Ngọc Tươi 8:00:21 | — |
| Male 35-39 | 26 | Hoàng Văn Hạnh 5:31:53 | Vũ Văn Tuấn 5:55:17 | Lê Đỗ Trường An 6:52:03 | — |
| Male 40-44 | 19 | NGUYỄN KHẮC VINH 4:36:20 | Nguyễn Tấn Hơn 6:12:52 | NGUYỄN VIẾT THẢO 7:10:26 | — |
| Male 45-49 | 9 | PHẠM QUỐC THÁI 5:39:51 | VO THANH HOANG 6:02:07 | Phạm Đình Hữu 6:12:52 | — |
| Male 50-54 | 5 | Huỳnh Minh Phước 6:48:59 | PHẠM MINH ĐỨC 7:27:25 | CHIN WEE TEE 8:34:33 | — |
| Male 55-59 | 6 | Lê Hoàng Nhi 7:19:45 | Vũ Đức Nam 7:59:08 | Bùi Hoàng Minh Hưng 8:11:21 | — |
| Male 65-69 | 1 | Kiyohiko Mizuno 8:01:38 | — | — | — |
| Female 25-29 | 1 | Trần Thị Hằng 14:26:14 | — | — | — |
| Female 30-34 | 4 | Nguyễn Thị Trà Giang 07:48:46 | CAO THỊ THANH TRÚC 10:51:48 | Elena Khaptynskaia 11:50:09 | — |
| Female 35-39 | 9 | Nguyễn Thị Đường 09:05:25 | Bùi Thị Thanh Mai 10:02:36 | Trần Thị Thu Hiền 10:56:23 | — |
| Female 45-49 | 3 | Hà thị Huệ 13:08:49 | Phạm Thị Huyền 14:28:18 | Phan Thị Thảo 12:55:48 | — |
| Female 55-59 | 2 | BUI THI NGOC PHUONG 12:45:36 | Nguyễn Hoàng Yến 07:42:49 | — | — |
| Male 25-29 | 5 | HỒ VŨ PHÚC ĐAN 12:06:37 | Nguyễn Văn An 13:32:06 | NGUYỄN HUỲNH ANH 14:15:29 | — |
| Male 30-34 | 15 | Nguyễn Lương Thanh Nguyên 09:16:14 | Phạm Tràng Lưu 10:46:23 | Nguyễn Đức Vũ 11:53:20 | — |
| Male 35-39 | 7 | Bùi Ngọc Phú 07:38:16 | HỒNG XUÂN HUY 10:03:49 | Nguyễn Nhất Duy 10:53:48 | — |
| Male 40-44 | 7 | NGUYỄN TRIỆU XUÂN CÁC 10:51:53 | JUSTIN BABCOCK 11:46:21 | OU HAI 13:04:45 | — |
| Male 45-49 | 5 | Nguyễn Trung Hiếu 12:18:02 | XIONG SHANYUN 13:04:44 | nguyễn thế Anh 13:58:53 | — |
| Male 50-54 | 11 | Lê Trung Thành 09:42:30 | NGUYỄN HỮU BÌNH 10:53:46 | Uchihi Masanori 11:37:04 | — |
| Male 55-59 | 2 | YANG WENXIANG 13:04:45 | LƯƠNG NGUYÊN ĐẠT 12:35:34 | — | — |
| Male 65-69 | 1 | Ho Huu Tan 12:35:34 | — | — | — |
| Female 20-24 | 9 | Đinh Vũ Phương Thảo 03:42:57 | Lưu An Thư 04:00:34 | PHẠM THỊ QUỲNH NHƯ 04:37:59 | — |
| Female 25-29 | 51 | Phạm Thị Bình 03:05:12 | Lê Thị Diệu 03:14:38 | Nguyễn Khánh Hà 03:28:21 | — |
| Female 30-34 | 34 | Trần Hồ Nguyên Thảo 02:07:03 | VŨ HOÀNG YẾN NHI 02:35:17 | Tsareva Anastasiia 03:12:45 | — |
| Female 35-39 | 27 | LIEKE VAN ZUTVEN 02:28:10 | ĐÀO QUỲNH TRANG 02:44:36 | Nguyễn Thị Yến Nhi 03:03:08 | — |
| Female 40-44 | 27 | Ngô Thị Diệu Lý 02:23:37 | NGUYỄN LAN UYÊN 03:13:10 | Lưu Diệu Khánh 03:14:19 | — |
| Female 45-49 | 21 | Nguyễn Thị Thuỳ Mị 02:27:52 | LI HAIYING 03:08:01 | Lương thị Hương 03:09:59 | — |
| Female 50-54 | 8 | Trần Thị Trúc Hằng 02:53:11 | Nguyễn Thị Triết 03:57:45 | Cao Tăng Như 03:56:53 | — |
| Female 55-59 | 4 | Nguyễn Thị Phương Lan 04:11:21 | Nguyễn Thị Điệp 04:13:03 | NGUYỄN THỊ TUÝ QUYÊN 04:53:07 | — |
| Female 60-64 | 1 | HOÀNG THỊ BÍCH VÂN 03:59:34 | — | — | — |
| Female 65-69 | 1 | Hồ Li Nương 04:58:42 | — | — | — |
| Male 10-14 | 1 | Truong Nguyen Hoang Nam 04:09:43 | — | — | — |
| Male 15-19 | 7 | GURUNG MINH 02:23:04 | Bùi Tiến Anh 02:46:26 | Lê Anh Quân 02:46:25 | — |
| Male 20-24 | 12 | Bùi Khánh Duy 02:35:14 | HUỲNH ĐẶNG MINH QUÂN 03:04:35 | NGUYỄN TUẤN KIỆT 03:18:27 | — |
| Male 25-29 | 46 | Đỗ Đức Tài 02:05:17 | ANTOINE SIMON 02:23:51 | Tô Phúc 02:29:09 | — |
| Male 30-34 | 46 | Hồ Văn Bình 01:40:23 | TRẦN LÊ TUẤN ANH 01:57:03 | Trần Tấn Đạt 02:13:27 | — |
| Male 35-39 | 35 | Anthony Alexis 02:02:41 | PAUL DEN OUDEN 02:22:54 | NGUYỄN NGỌC QUỲNH 02:31:38 | — |
| Male 40-44 | 26 | Chen Xiaoxiong 02:19:58 | LÊ MINH LẠC 02:28:23 | Wu hongyu 02:44:17 | — |
| Male 45-49 | 28 | TRẦN QUANG TRUNG 01:46:59 | Nguyễn Viết Trường Kỳ 02:41:27 | James Turner 02:43:17 | — |
| Male 50-54 | 20 | WANG CHUNMING 02:11:06 | Phạm xuân Kiên 02:18:33 | Ngô Phương 02:18:58 | — |
| Male 55-59 | 8 | ZHANG XIAO HONG 02:24:06 | Tran Anh Quan 02:53:02 | MATTHEW ROSSMAN 02:58:41 | — |
| Male 60-64 | 4 | Trương Công Đệ 03:44:47 | Nguyễn Văn Hồ 03:48:09 | Birch Neil 03:49:31 | — |
| Male 9 & Under | 2 | Trần Như Lực 05:03:39 | Bùi Bảo Bình 05:56:14 | — | — |
| Female 20-24 | 9 | Đinh Vũ Phương Thảo 01:38:59 | Lưu An Thư 01:45:32 | PHẠM THỊ QUỲNH NHƯ 01:49:12 | — |
| Female 25-29 | 51 | Phạm Thị Bình 01:21:03 | THÁI ÁI HÂN 01:25:28 | Lê Thị Diệu 01:27:06 | — |
| Female 30-34 | 34 | Trần Hồ Nguyên Thảo 02:07:03 | Đặng Thị Việt Trinh 00:58:01 | VŨ HOÀNG YẾN NHI 01:09:47 | — |
| Female 35-39 | 27 | LIEKE VAN ZUTVEN 01:05:59 | ĐÀO QUỲNH TRANG 01:12:40 | LIU XIAOLI 01:16:38 | — |
| Female 40-44 | 26 | Ngô Thị Diệu Lý 01:32:21 | NAMI KITAMURA 01:32:58 | Nguyễn thị Bông 01:03:59 | — |
| Female 45-49 | 20 | Nguyễn Thị Thuỳ Mị 01:40:54 | Lương thị Hương 01:18:04 | LI HAIYING 01:21:22 | — |
| Female 50-54 | 8 | TRẦN THI YÊN CHÂU 01:07:15 | Trần Thị Trúc Hằng 01:16:39 | Cao Tăng Như 01:34:37 | — |
| Female 55-59 | 4 | Nguyễn Thị Phương Lan 01:47:10 | Nguyễn Thị Điệp 01:47:52 | NGUYỄN THỊ TUÝ QUYÊN 01:58:24 | — |
| Female 60-64 | 1 | HOÀNG THỊ BÍCH VÂN 01:46:27 | — | — | — |
| Female 65-69 | 1 | Hồ Li Nương 02:09:24 | — | — | — |
| Male 10-14 | 1 | Truong Nguyen Hoang Nam 01:54:25 | — | — | — |
| Male 15-19 | 7 | GURUNG MINH 01:01:28 | Lê Anh Quân 01:11:23 | Bùi Tiến Anh 01:14:24 | — |
| Male 20-24 | 12 | Bùi Khánh Duy 01:04:59 | Li Lixian 01:20:00 | HUỲNH ĐẶNG MINH QUÂN 01:24:44 | — |
| Male 25-29 | 47 | Đỗ Đức Tài 02:05:17 | ANTOINE SIMON 01:02:43 | Nguyễn Đặng Anh Khoa 01:04:19 | — |
| Male 30-34 | 47 | Hồ Văn Bình 01:40:23 | TRẦN LÊ TUẤN ANH 01:57:03 | Trần Tấn Đạt 01:35:53 | — |
| Male 35-39 | 35 | Anthony Alexis 02:02:41 | JONAS WILBERT 01:38:55 | PAUL DEN OUDEN 01:01:15 | — |
| Male 40-44 | 26 | Chen Xiaoxiong 01:40:49 | LÊ MINH LẠC 01:02:11 | Wu hongyu 01:08:35 | — |
| Male 45-49 | 27 | TRẦN QUANG TRUNG 01:46:59 | XIONG JIANQUAN 01:37:39 | James Turner 01:05:59 | — |
| Male 50-54 | 20 | Ngô Phương 01:39:59 | WANG CHUNMING 01:40:44 | JIANG YONG 01:40:52 | — |
| Male 55-59 | 8 | ZHANG XIAO HONG 01:05:43 | Tran Anh Quan 01:10:47 | MATTHEW ROSSMAN 01:13:27 | — |
| Male 60-64 | 4 | Trương Công Đệ 01:29:57 | Nguyễn Văn Hồ 01:35:37 | LÊ VĂN SINH 01:39:58 | — |
| Male 9 & Under | 2 | Trần Như Lực 02:09:07 | Bùi Bảo Bình 01:02:24 | — | — |
BÀI VIẾT TỪ HỆ THỐNG
1.609 VĐV chinh phục CAT TIEN JUNGLE PATHS 2026
CAT TIEN JUNGLE PATHS 2026 kết thúc với 1.609/1.658 VĐV về đích trên 6 cự ly. 49 VĐV không hoàn thành. Toàn cảnh giải qua các con số.
Winners Trail 70Km — Bùi Ngọc Phú (07:38:16) & Nguyễn Thị Trà Giang (07:48:46)
Cự ly Trail 70Km: Nam Bùi Ngọc Phú 07:38:16. Nữ Nguyễn Thị Trà Giang 07:48:46.
Winners Trail 50Km — Nguyễn Đăng Quang (4:25:23) & Nguyễn Thị Bé Hà (5:32:00)
Cự ly Trail 50Km: Nam Nguyễn Đăng Quang 4:25:23. Nữ Nguyễn Thị Bé Hà 5:32:00.
Winners 21KM — Hồ Văn Bình (01:40:23) & Trần Hồ Nguyên Thảo (02:07:03)
Cự ly 21KM: Nam Hồ Văn Bình 01:40:23. Nữ Trần Hồ Nguyên Thảo 02:07:03.
Winners Trail 10Km — Đinh Ngọc Huy (41:31) & Hồ thị lưu lựu (57:38)
Cự ly Trail 10Km: Nam Đinh Ngọc Huy 41:31. Nữ Hồ thị lưu lựu 57:38.
Winners Trail 5KM — Dương Cao Thanh (00:20:44) & Phạm Diệu Hiền (00:24:16)
Cự ly Trail 5KM: Nam Dương Cao Thanh 00:20:44. Nữ Phạm Diệu Hiền 00:24:16.
Winners trail-21km — Hồ Văn Bình (01:40:23) & Trần Hồ Nguyên Thảo (02:07:03)
Cự ly trail-21km: Nam Hồ Văn Bình 01:40:23. Nữ Trần Hồ Nguyên Thảo 02:07:03.
Chỉ 8.9% VĐV negative split — Race kỹ thuật cao
Phân tích 203 finisher có dữ liệu split: 8.9% chạy nửa sau nhanh hơn nửa đầu (benchmark VN 40%). Δ trung bình 6:58 chậm hơn.
21KM: cự ly đông nhất với 418 finisher
So sánh 6 cự ly của giải: 21KM đông nhất, Trail 5KM có pace trung bình chậm nhất (đường khó nhất).
Nhóm Female 25-29: cạnh tranh nhất giải với 51 finisher
Top 3 nhóm tuổi đông nhất: Female 25-29 (51), Female 25-29 (51), Male 25-29 (47).
Median pace 13:13/km — Bức tranh tốc độ Trail 5KM
204 finisher cự ly Trail 5KM: median 13:13/km, top 10% chạy dưới 7:44/km, bottom 10% trên 19:24/km.
INSIGHT
CAT TIEN JUNGLE PATHS 2026 kết thúc với 1.609 VĐV hoàn thành.
Dương Cao Thanh đã hoàn thành 5km với chip time 00:20:44 — đứng top 1 hạng Male 35-39.
Phạm Diệu Hiền đã hoàn thành 5km với chip time 00:24:16 — đứng top 1 hạng Female 25-29.
Đinh Ngọc Huy đã hoàn thành 10Km với chip time 41:31 — đứng top 1 hạng Male 30-34.
Hồ thị lưu lựu đã hoàn thành 10Km với chip time 57:38 — đứng top 1 hạng Female 30-34.
Nguyễn Đăng Quang đã hoàn thành 50Km với chip time 4:25:23 — đứng top 1 hạng Male 25-29.
Nguyễn Thị Bé Hà đã hoàn thành 50Km với chip time 5:32:00 — đứng top 1 hạng Female 40-44.
Bùi Ngọc Phú đã hoàn thành 70Km với chip time 07:38:16 — đứng top 1 hạng Male 35-39.
Nguyễn Thị Trà Giang đã hoàn thành 70Km với chip time 07:48:46 — đứng top 1 hạng Female 30-34.
Hồ Văn Bình đã hoàn thành 21KM với chip time 01:40:23 — đứng top 1 hạng Male 30-34.
Trần Hồ Nguyên Thảo đã hoàn thành 21KM với chip time 02:07:03 — đứng top 1 hạng Female 30-34.
Hồ Văn Bình đã hoàn thành trail-21km với chip time 01:40:23 — đứng top 1 hạng Male 30-34.
Trần Hồ Nguyên Thảo đã hoàn thành trail-21km với chip time 02:07:03 — đứng top 1 hạng Female 30-34.
