Đường nhựa08/03/2026 · Hồ Kala, Xã Bảo Thuận, Di Linh, Lâm Đồng

BRĂH YÀNG TRAIL SUMMIT 2026

“Tổng kết hành trình đường chạy, podium, phân bố pace và câu chuyện phía sau những con số.”
WINNING TIME · NAM
24:34:13
Lê Trọng Nghĩa
WINNING TIME · NỮ
28:20:16
Lê Thị Hằng
MEDIAN PACE /km
17:27
Toàn cuộc đua
00 · Spotlight

THE WIN

TOP 1 NAM · TOP 1 NỮ MỖI CỰ LY
OVERALL · NAM · 100KM

Lê Trọng Nghĩa

BIB 100125 · Male 35 to Under 45
24:34:13
PACE
14:44/km
OVERALL · NỮ · 100KM

Lê Thị Hằng

BIB 100007 · Female 35 to Under 45
28:20:16
PACE
17:00/km
01 · Bảng vinh danh per course

PODIUM TỪNG CỰ LY

Tổng 441 / 523 VĐV · DNF 0

10KM

OVERALL · NAM

51 finisher
#1BIB 11022

K' Nhét

00:59:54
Male 35 to Under 45
#2BIB 11046

Nguyễn Hữu Bắc

01:01:14
Male 35 to Under 45
#3BIB 11033

Triệu Tiến Luyện

01:01:59
Male Under 35

OVERALL · NỮ

27 finisher
#1BIB 10030

Ka Nguyễn

01:26:12
Female Under 35
#2BIB 10029

Ma Lào

01:29:46
Female Under 35
#3BIB 10012

ĐÀO THỊ NGỌC ÁNH

01:39:43
Female 35 to Under 45

30KM

OVERALL · NAM

64 finisher
#1BIB 31044

Jơ Ngõh Ya Diệp

04:18:13
Male Under 35
#2BIB 31061

K Sép

04:32:53
Male 35 to Under 45
#3BIB 31046

A Dát Ha Lu

04:43:16
Male Under 35

OVERALL · NỮ

50 finisher
#1BIB 30001

Nguyễn Thị Tuyết Nhi

06:17:32
Female Under 35
#2BIB 30041

Lý Hồng Giao

06:20:55
Female Under 35
#3BIB 30045

Hoàng Thị Dịu

06:51:09
Female 45 to Under 55

50KM

OVERALL · NAM

59 finisher
#1BIB 51050

Nguyễn Đăng Quang

08:06:19
Male Under 35
#2BIB 51030

Nguyen Dang Trung

08:53:37
Male 35 to Under 45
#3BIB 51016

Hoàng Văn Hơn

09:28:28
Male Under 35

OVERALL · NỮ

21 finisher
#1BIB 50015

Nguyễn Thị Bích Ngọc

10:41:00
Female Under 35
#2BIB 50016

LÊ THỊ KHÁNH DUNG

11:50:43
Female 35 to Under 45
#3BIB 50017

Nguyễn Đặng Quỳnh Như

11:52:15
Female 45 to Under 55

70KM

OVERALL · NAM

36 finisher
#1BIB 71010

K' SỸ

13:21:56
Male 35 to Under 45
#2BIB 71024

William Mary

14:18:07
Male Under 35
#3BIB 71009

Phùng Ngọc Phương Giang

16:01:26
Male Under 35

OVERALL · NỮ

6 finisher
#1BIB 70006

Kon Tập Trang

14:39:13
Female 35 to Under 45
#2BIB 70003

Nguyễn Hoàng Lan

26:01:24
Female Under 35
#3BIB 70005

Dương Nguyễn Hạnh Nguyên

27:32:28
Female 35 to Under 45

100KM

OVERALL · NAM

60 finisher
#1BIB 100125

Lê Trọng Nghĩa

24:34:13
Male 35 to Under 45
#2BIB 100105

Hoang Huu Thang

24:47:07
Male 45 to Under 55
#3BIB 100132

Mai Quang Trung

28:22:58
Male Under 35

OVERALL · NỮ

9 finisher
#1BIB 100007

Lê Thị Hằng

28:20:16
Female 35 to Under 45
#2BIB 100008

Lộc Thị Phương Anh

33:26:12
Female 35 to Under 45
#3BIB 100001

Phạm Ngọc Đan Châu

34:51:45
Female 35 to Under 45

AQUA TRAIL: 10K

OVERALL · NAM

41 finisher
#1BIB 022

Lukas Budin

01:50:15
Male Under 35
#2BIB 042

Lê Nhật Tài

02:10:14
Male 35 to Under 45
#3BIB 029

NGUYEN NGOC TRUNG DO

02:23:12
Male Under 35

OVERALL · NỮ

17 finisher
#1BIB 019

Shkrogal Anastasiia

02:29:50
Female 35 to Under 45
#2BIB 040

Nguyễn Thị Phương Hiền

02:48:48
Female 35 to Under 45
#3BIB 015

Pham Thuy

03:01:19
Female Under 35
02 · Theo course

FINISHER DISTRIBUTION

FINISHER DISTRIBUTION

Theo course

Total 441
78
10KM
17:27/km/km · best 00:59:54
114
30KM
20:15/km/km · best 02:26:37
80
50KM
18:32/km/km · best 06:31:00
42
70KM
19:02/km/km · best 05:09:19
69
100KM
20:54/km/km · best 03:27:21
58
AQUA TRAIL: 10K
99:21/km/km · best 01:50:15
03 · The shape of the race

PACE CURVE

THE SHAPE OF THE RACE

PACE CURVE

P107:49/kmP5017:27/kmP9022:49/km
78 finishers
STORY ANGLE

THE PUSH

Một cuộc đua 17:27/km median — hai nửa hoàn toàn khác nhau.

Median pace toàn cuộc đua dừng ở 17:27/km — top 10% chạy dưới 7:49/km, bottom 10% trên 22:49/km. 15:00 min spread giữa các nhóm pace.

04 · Pacing strategy

NEGATIVE SPLIT %

PACING STRATEGY

Negative split %

0%
NEG SPLIT
vs 40% bench

Không đủ dữ liệu split để tính.

0 finishers analyzed
AVG 1ST HALF
00:00:00
AVG 2ND HALF
00:00:00
Δ
00:00
05 · Age group

TOP 3 MỖI BRACKET

AGE GROUP BREAKDOWN

Top 3 mỗi bracket

Tất cảNamNữ
AGTOTAL#1#2#3MEDIAN PACE
Female 35 to Under 4514
ĐÀO THỊ NGỌC ÁNH
01:39:43
Le Thuy Linh
02:05:58
Nguyễn Hoàng Đức Kim
02:17:02
Female 45 to Under 554
Nguyễn Thị Thùy Giang
02:55:36
Trần Nguyễn Diễm Phương
03:30:52
Dương Thị Kim Hoàng
03:32:02
Female From 551
Nguyễn Thị Hạnh
06:45:14
Female Under 358
Ka Nguyễn
01:26:12
Ma Lào
01:29:46
Nguyen Tram Anh
02:45:38
Male 35 to Under 4515
K' Nhét
00:59:54
Nguyễn Hữu Bắc
01:01:14
Nguyễn Văn Hùng
01:17:21
Male 45 to Under 558
huỳnh Tấn Hội
01:33:25
LÊ TRUNG THANH
01:35:56
Vũ Đức Nhuần
02:02:53
Male From 557
Phan Thanh Phước
02:12:58
Vũ Đình Hưng
02:43:24
Nguyễn Văn Bình
03:07:09
Male Under 3521
Triệu Tiến Luyện
01:01:59
Sơ Kết Hy
01:05:16
HỒ VĂN BÌNH
01:07:17
Female 35 to Under 4514
Nguyễn Dương Tú Trinh
08:26:51
Trần Thị Diệu Hoàng
09:29:42
Nguyễn Thị Thanh Loan
09:56:25
Female 45 to Under 5515
Hoàng Thị Dịu
06:51:09
Chippy Bui
07:26:39
Văn Thị Thu Hương
07:53:28
Female From 552
Kim Huay Nah
11:25:49
Nguyễn Thị Như Ái
12:46:06
Female Under 3518
Nguyễn Thị Tuyết Nhi
06:17:32
Lý Hồng Giao
06:20:55
Truong Vo Bich Phuong
07:01:45
Male 35 to Under 4525
K Sép
04:32:53
Vòng Kiết Hoà
05:25:52
Nguyễn Tấn Đạo
05:49:05
Male 45 to Under 5510
Dinh Ngoc Hai
05:28:37
Lê Ngọc Phú
07:30:57
Obukhov Aleksei
08:03:23
Male From 552
HUỲNH NGUYỄN ANH TUẤN
04:01:08
Võ Bá Tòng
09:50:20
Male Under 3527
Jơ Ngõh Ya Diệp
04:18:13
A Dát Ha Lu
04:43:16
K'Ngis
04:56:51
Female 35 to Under 459
LÊ THỊ KHÁNH DUNG
11:50:43
Nguyễn Thanh Huyền
12:59:52
Roan Biguasen Gumangan
14:57:24
Female 45 to Under 554
Nguyễn Đặng Quỳnh Như
11:52:15
Nguyễn Thị Hương
08:34:47
Lương Thị Thu Chứa
13:28:26
Female Under 358
Nguyễn Thị Bích Ngọc
10:41:00
Dương Ngọc Sen
12:56:58
Ngân Trần Lê Thanh
13:14:41
Male 35 to Under 4524
Nguyen Dang Trung
08:53:37
Trần Duy Quang
10:44:42
VÕ HỒ THANH CHÍNH
10:59:51
Male 45 to Under 557
K'Hing Brồnh
11:03:04
Phan Đăng Sơn
11:36:47
Pham Van Tuat
13:06:56
Male From 553
HUỳnh Công Thành
19:22:57
Trần Văn Hùng
20:47:13
Lương Thế Vũ
20:47:16
Male Under 3525
Nguyễn Đăng Quang
08:06:19
Hoàng Văn Hơn
09:28:28
Tran Thanh Tan
09:30:05
Female 35 to Under 453
Kon Tập Trang
14:39:13
Dương Nguyễn Hạnh Nguyên
27:32:28
Phan Thị Khánh Ngọc
27:42:25
Female Under 353
Nguyễn Hoàng Lan
26:01:24
TỪ YẾN NHI
08:32:39
Trần Thị Ngọc Trâm
09:23:07
Male 35 to Under 4518
K' SỸ
13:21:56
HUY HOÀNG NGUYỄN
18:20:01
Nguyễn Văn Viên
18:50:08
Male 45 to Under 554
Herlando bin selungkod
18:48:05
Nguyễn Viết Trường Kỳ
22:12:18
NGUYỄN THẾ DŨNG
27:02:22
Male From 553
Lau Say Niong
23:02:40
HÀ VIỆT PHONG
27:31:33
BIN GONSU LOIMIN
05:09:19
Male Under 3511
William Mary
14:18:07
Phùng Ngọc Phương Giang
16:01:26
Trần Ngọc Thạch
16:48:10
Female 35 to Under 456
Lê Thị Hằng
28:20:16
Lộc Thị Phương Anh
33:26:12
Phạm Ngọc Đan Châu
34:51:45
Female 45 to Under 551
Vũ thị Kim Ngân
23:18:20
Female From 551
Gubes Rija anak
04:41:40
Female Under 351
Nguyễn Ngọc Thuỳ Dương
13:03:28
Male 35 to Under 4528
Lê Trọng Nghĩa
24:34:13
bùi phú
28:51:23
Dimier Roméo
31:13:50
Male 45 to Under 5512
Hoang Huu Thang
24:47:07
Mai Tran Nguyen Vinh
28:58:29
David Khoo Chong Beng
34:50:34
Male From 554
Brizitsky Oleg
11:21:42
YAMAMOTO MASAFUMI
13:05:10
Nguyễn Tiến Tùng
19:36:14
Male Under 3516
Mai Quang Trung
28:22:58
Lê Diệp Phi
28:55:04
Falkovich Grigoriy
29:25:58
Female 35 to Under 459
Shkrogal Anastasiia
02:29:50
Nguyễn Thị Phương Hiền
02:48:48
Nguyễn Trương Yến Ngọc
03:14:57
Female 45 to Under 551
Đoàn Thị Huỳnh Hoa
05:58:58
Female Under 357
Pham Thuy
03:01:19
Ngô Thị Quỳnh Chi
03:30:26
TUNG CHEN YU
04:13:33
Male 35 to Under 4515
Lê Nhật Tài
02:10:14
Nguyễn Hồng Thắng
02:35:51
Duamelle Aurelien
02:39:01
Male 45 to Under 5512
Phan Huy Manh
02:30:51
Ngô Đăng Tùng
02:49:41
Nguyễn Bá Đạt
02:55:23
Male From 552
Joerg Scheifler
03:17:40
Huỳnh Văn Cầm
03:41:22
Male Under 3512
Lukas Budin
01:50:15
NGUYEN NGOC TRUNG DO
02:23:12
Trần Vũ Thiên Long
02:24:03
06 · 5BIB Stories

BÀI VIẾT TỪ HỆ THỐNG

10 BÀI · TỰ ĐỘNG TỔNG HỢP
TỔNG QUAN1 MIN READ✦ AUTO

441 VĐV chinh phục BRĂH YÀNG TRAIL SUMMIT 2026

BRĂH YÀNG TRAIL SUMMIT 2026 kết thúc với 441/523 VĐV về đích trên 6 cự ly. 0 VĐV không hoàn thành. Toàn cảnh giải qua các con số.

WINNER1 MIN READ✦ AUTO

Winners 100KM — Lê Trọng Nghĩa (24:34:13) & Lê Thị Hằng (28:20:16)

Cự ly 100KM: Nam Lê Trọng Nghĩa 24:34:13. Nữ Lê Thị Hằng 28:20:16.

WINNER1 MIN READ✦ AUTO

Winners 70KM — K' SỸ (13:21:56) & Kon Tập Trang (14:39:13)

Cự ly 70KM: Nam K' SỸ 13:21:56. Nữ Kon Tập Trang 14:39:13.

WINNER1 MIN READ✦ AUTO

Winners 50KM — Nguyễn Đăng Quang (08:06:19) & Nguyễn Thị Bích Ngọc (10:41:00)

Cự ly 50KM: Nam Nguyễn Đăng Quang 08:06:19. Nữ Nguyễn Thị Bích Ngọc 10:41:00.

WINNER1 MIN READ✦ AUTO

Winners 30KM — Jơ Ngõh Ya Diệp (04:18:13) & Nguyễn Thị Tuyết Nhi (06:17:32)

Cự ly 30KM: Nam Jơ Ngõh Ya Diệp 04:18:13. Nữ Nguyễn Thị Tuyết Nhi 06:17:32.

WINNER1 MIN READ✦ AUTO

Winners 10KM — K' Nhét (00:59:54) & Ka Nguyễn (01:26:12)

Cự ly 10KM: Nam K' Nhét 00:59:54. Nữ Ka Nguyễn 01:26:12.

WINNER1 MIN READ✦ AUTO

Winners AQUA TRAIL: 10K — Lukas Budin (01:50:15) & Shkrogal Anastasiia (02:29:50)

Cự ly AQUA TRAIL: 10K: Nam Lukas Budin 01:50:15. Nữ Shkrogal Anastasiia 02:29:50.

CỰ LY1 MIN READ✦ AUTO

30KM: cự ly đông nhất với 114 finisher

So sánh 6 cự ly của giải: 30KM đông nhất, AQUA TRAIL: 10K có pace trung bình chậm nhất (đường khó nhất).

AGE GROUP1 MIN READ✦ AUTO

Nhóm Male 35 to Under 45: cạnh tranh nhất giải với 28 finisher

Top 3 nhóm tuổi đông nhất: Male 35 to Under 45 (28), Male Under 35 (27), Male 35 to Under 45 (25).

PHÂN BỐ PACE1 MIN READ✦ AUTO

Median pace 17:27/km — Bức tranh tốc độ 10KM

78 finisher cự ly 10KM: median 17:27/km, top 10% chạy dưới 7:49/km, bottom 10% trên 22:49/km.

07 · 5BIB Editorial

INSIGHT

5BIB EDITORIAL TEAM · 08/03/2026

BRĂH YÀNG TRAIL SUMMIT 2026 kết thúc với 441 VĐV hoàn thành.

VĐV NỔI BẬT
K' NhétBIB 11022 · 10KM

K' Nhét đã hoàn thành 10KM với chip time 00:59:54 — đứng top 1 hạng Male 35 to Under 45.

Ka NguyễnBIB 10030 · 10KM

Ka Nguyễn đã hoàn thành 10KM với chip time 01:26:12 — đứng top 1 hạng Female Under 35.

Jơ Ngõh Ya DiệpBIB 31044 · 30KM

Jơ Ngõh Ya Diệp đã hoàn thành 30KM với chip time 04:18:13 — đứng top 1 hạng Male Under 35.

Nguyễn Thị Tuyết NhiBIB 30001 · 30KM

Nguyễn Thị Tuyết Nhi đã hoàn thành 30KM với chip time 06:17:32 — đứng top 1 hạng Female Under 35.

Nguyễn Đăng QuangBIB 51050 · 50KM

Nguyễn Đăng Quang đã hoàn thành 50KM với chip time 08:06:19 — đứng top 1 hạng Male Under 35.

Nguyễn Thị Bích NgọcBIB 50015 · 50KM

Nguyễn Thị Bích Ngọc đã hoàn thành 50KM với chip time 10:41:00 — đứng top 1 hạng Female Under 35.

K' SỸBIB 71010 · 70KM

K' SỸ đã hoàn thành 70KM với chip time 13:21:56 — đứng top 1 hạng Male 35 to Under 45.

Kon Tập TrangBIB 70006 · 70KM

Kon Tập Trang đã hoàn thành 70KM với chip time 14:39:13 — đứng top 1 hạng Female 35 to Under 45.

Lê Trọng NghĩaBIB 100125 · 100KM

Lê Trọng Nghĩa đã hoàn thành 100KM với chip time 24:34:13 — đứng top 1 hạng Male 35 to Under 45.

Lê Thị HằngBIB 100007 · 100KM

Lê Thị Hằng đã hoàn thành 100KM với chip time 28:20:16 — đứng top 1 hạng Female 35 to Under 45.

Lukas BudinBIB 022 · AQUA TRAIL: 10K

Lukas Budin đã hoàn thành AQUA TRAIL: 10K với chip time 01:50:15 — đứng top 1 hạng Male Under 35.

Shkrogal AnastasiiaBIB 019 · AQUA TRAIL: 10K

Shkrogal Anastasiia đã hoàn thành AQUA TRAIL: 10K với chip time 02:29:50 — đứng top 1 hạng Female 35 to Under 45.