Đường nhựa27/04/2025 · Time City

10KM KEEP MOVING

“Tổng kết hành trình đường chạy, podium, phân bố pace và câu chuyện phía sau những con số.”
WINNING TIME · NAM
00:36:25
Nguyễn Mạnh Cường
WINNING TIME · NỮ
00:44:54
Trần Huyền Trang
MEDIAN PACE /km
5:38
Toàn cuộc đua
00 · Spotlight

THE WIN

TOP 1 NAM · TOP 1 NỮ MỖI CỰ LY
OVERALL · NAM · 10KM

Nguyễn Mạnh Cường

BIB M2033 · 40 đến 49
00:36:25
PACE
3:38/km
OVERALL · NỮ · 10KM

Trần Huyền Trang

BIB M0088 · 30 đến 39
00:44:54
PACE
4:29/km
01 · Bảng vinh danh per course

PODIUM 10K

Tổng 146 / 146 VĐV · DNF 0

OVERALL · NAM

98 finisher
#1BIB M2033

Nguyễn Mạnh Cường

00:36:25
40 đến 49
#2BIB M7999

Hoàng Quang Khoa

00:36:31
40 đến 49
#3BIB M8633

Nguyễn Đình Bình

00:38:11
30 đến 39

OVERALL · NỮ

48 finisher
#1BIB M0088

Trần Huyền Trang

00:44:54
30 đến 39
#2BIB F5599

Bùi Nghĩa

00:45:54
30 đến 39
#3BIB F5766

Trương Thị Chính

00:46:19
40 đến 49
02 · Theo course

FINISHER DISTRIBUTION

FINISHER DISTRIBUTION

Theo course

Total 146
146
10K
5:38/km/km · best 00:36:25
03 · The shape of the race

PACE CURVE

THE SHAPE OF THE RACE

PACE CURVE

P104:20/kmP505:38/kmP907:06/km
127 finishers
STORY ANGLE

THE PUSH

Một cuộc đua 5:38/km median — hai nửa hoàn toàn khác nhau.

Median pace toàn cuộc đua dừng ở 5:38/km — top 10% chạy dưới 4:20/km, bottom 10% trên 7:06/km. 2:46 min spread giữa các nhóm pace.

04 · Pacing strategy

NEGATIVE SPLIT %

PACING STRATEGY

Negative split %

1%
NEG SPLIT
vs 40% bench

Chỉ 0.8% VĐV chạy nửa sau nhanh hơn nửa đầu — race kỹ thuật cao, phần lớn không pacing được đoạn cuối.

132 finishers analyzed
AVG 1ST HALF
00:11:03
AVG 2ND HALF
00:48:59
Δ
+37:56
05 · Age group

TOP 3 MỖI BRACKET

AGE GROUP BREAKDOWN

Top 3 mỗi bracket

Tất cảNamNữ
AGTOTAL#1#2#3MEDIAN PACE
30 đến 3946
Trần Huyền Trang
00:44:54
Bùi Nghĩa
00:45:54
Nguyễn Đình Bình
00:38:11
40 đến 4960
Nguyễn Mạnh Cường
00:36:25
Hoàng Quang Khoa
00:36:31
Trương Thị Chính
00:46:19
Dưới 3018
Dương Thanh Thảo
00:58:42
Đức Thạo
00:45:37
Dương Thị Bích Phượng
01:06:27
Từ 50 trở lên12
Hoàng Ngọc Hiển
00:44:37
lê thị hồng điệp
00:59:17
Phạm Kim Anh
00:59:19
06 · 5BIB Stories

BÀI VIẾT TỪ HỆ THỐNG

5 BÀI · TỰ ĐỘNG TỔNG HỢP
TỔNG QUAN1 MIN READ✦ AUTO

146 VĐV chinh phục 10KM KEEP MOVING

10KM KEEP MOVING kết thúc với 146/146 VĐV về đích trên 1 cự ly. 0 VĐV không hoàn thành. Toàn cảnh giải qua các con số.

WINNER1 MIN READ✦ AUTO

Winners 10KM — Nguyễn Mạnh Cường (00:36:25) & Trần Huyền Trang (00:44:54)

Cự ly 10KM: Nam Nguyễn Mạnh Cường 00:36:25. Nữ Trần Huyền Trang 00:44:54.

PACING1 MIN READ✦ AUTO

Chỉ 0.8% VĐV negative split — Race kỹ thuật cao

Phân tích 132 finisher có dữ liệu split: 0.8% chạy nửa sau nhanh hơn nửa đầu (benchmark VN 40%). Δ trung bình 37:56 chậm hơn.

AGE GROUP1 MIN READ✦ AUTO

Nhóm 40 đến 49: cạnh tranh nhất giải với 60 finisher

Top 3 nhóm tuổi đông nhất: 40 đến 49 (60), 30 đến 39 (46), Dưới 30 (18).

PHÂN BỐ PACE1 MIN READ✦ AUTO

Median pace 5:38/km — Bức tranh tốc độ 10KM

127 finisher cự ly 10KM: median 5:38/km, top 10% chạy dưới 4:20/km, bottom 10% trên 7:06/km.

07 · 5BIB Editorial

INSIGHT

5BIB EDITORIAL TEAM · 27/04/2025

10KM KEEP MOVING kết thúc với 146 VĐV hoàn thành.

VĐV NỔI BẬT
Nguyễn Mạnh CườngBIB M2033 · 10KM

Nguyễn Mạnh Cường đã hoàn thành 10K với chip time 00:36:25 — đứng top 1 hạng 40 đến 49.

Trần Huyền TrangBIB M0088 · 10KM

Trần Huyền Trang đã hoàn thành 10K với chip time 00:44:54 — đứng top 1 hạng 30 đến 39.